Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Tehran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gomargan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Gomargan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:09 04:55 12:11 16:00 19:48 20:48
2 Thứ 5 16 Muharram 03:10 04:56 12:11 16:00 19:48 20:47
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:10 04:56 12:12 16:01 19:48 20:47
4 Thứ 7 18 Muharram 03:11 04:57 12:12 16:01 19:48 20:47
5 CN 19 Muharram 03:12 04:57 12:12 16:01 19:48 20:47
6 Thứ 2 20 Muharram 03:12 04:58 12:12 16:01 19:48 20:46
7 Thứ 3 21 Muharram 03:13 04:58 12:12 16:01 19:48 20:46
8 Thứ 4 22 Muharram 03:14 04:59 12:12 16:01 19:47 20:46
9 Thứ 5 23 Muharram 03:15 04:59 12:13 16:01 19:47 20:45
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:16 05:00 12:13 16:02 19:47 20:45
11 Thứ 7 25 Muharram 03:16 05:00 12:13 16:02 19:46 20:44
12 CN 26 Muharram 03:17 05:01 12:13 16:02 19:46 20:44
13 Thứ 2 27 Muharram 03:18 05:02 12:13 16:02 19:46 20:43
14 Thứ 3 28 Muharram 03:19 05:02 12:13 16:02 19:45 20:43
15 Thứ 4 29 Muharram 03:20 05:03 12:13 16:02 19:45 20:42
16 Thứ 5 1 Safar 03:21 05:04 12:14 16:02 19:44 20:41
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:22 05:04 12:14 16:02 19:44 20:41
18 Thứ 7 3 Safar 03:23 05:05 12:14 16:02 19:43 20:40
19 CN 4 Safar 03:24 05:06 12:14 16:02 19:42 20:39
20 Thứ 2 5 Safar 03:25 05:06 12:14 16:02 19:42 20:38
21 Thứ 3 6 Safar 03:26 05:07 12:14 16:02 19:41 20:38
22 Thứ 4 7 Safar 03:27 05:08 12:14 16:02 19:41 20:37
23 Thứ 5 8 Safar 03:28 05:08 12:14 16:02 19:40 20:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:29 05:09 12:14 16:02 19:39 20:35
25 Thứ 7 10 Safar 03:30 05:10 12:14 16:02 19:38 20:34
26 CN 11 Safar 03:31 05:11 12:14 16:02 19:38 20:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:33 05:11 12:14 16:02 19:37 20:32
28 Thứ 3 13 Safar 03:34 05:12 12:14 16:01 19:36 20:31
29 Thứ 4 14 Safar 03:35 05:13 12:14 16:01 19:35 20:30
30 Thứ 5 15 Safar 03:36 05:14 12:14 16:01 19:34 20:29
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:37 05:14 12:14 16:01 19:33 20:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gomargan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/tehran/gomargan/calendar.ics