Đi tới nội dung chính
7 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iran · Tehran

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hoseynabad-e Javaheri

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Jafari — Ithna Ashari. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iran là Jafari — Ithna Ashari.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Hoseynabad-e Javaheri, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Tehran.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:05 04:50 12:01 15:49 19:13 20:51
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:05 04:50 12:02 15:50 19:13 20:51
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:04 04:50 12:02 15:50 19:14 20:52
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:04 04:49 12:02 15:50 19:14 20:53
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:03 04:49 12:02 15:50 19:15 20:54
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:03 04:49 12:02 15:50 19:16 20:55
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:03 04:49 12:02 15:51 19:16 20:55
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:02 04:49 12:03 15:51 19:17 20:56
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:02 04:49 12:03 15:51 19:17 20:57
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:02 04:48 12:03 15:51 19:18 20:57
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:03 15:51 19:18 20:58
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:03 15:52 19:19 20:59
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:04 15:52 19:19 20:59
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:04 15:52 19:19 21:00
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:04 15:52 19:20 21:00
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:01 04:48 12:04 15:53 19:20 21:01
17 Thứ 4 1 Muharram 03:01 04:49 12:05 15:53 19:20 21:01
18 Thứ 5 2 Muharram 03:01 04:49 12:05 15:53 19:21 21:01
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:01 04:49 12:05 15:53 19:21 21:02
20 Thứ 7 4 Muharram 03:01 04:49 12:05 15:53 19:21 21:02
21 CN 5 Muharram 03:01 04:49 12:05 15:54 19:22 21:02
22 Thứ 2 6 Muharram 03:02 04:49 12:06 15:54 19:22 21:03
23 Thứ 3 7 Muharram 03:02 04:50 12:06 15:54 19:22 21:03
24 Thứ 4 8 Muharram 03:02 04:50 12:06 15:54 19:22 21:03
25 Thứ 5 9 Muharram 03:02 04:50 12:06 15:55 19:22 21:03
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:03 04:51 12:06 15:55 19:22 21:03
27 Thứ 7 11 Muharram 03:03 04:51 12:07 15:55 19:23 21:03
28 CN 12 Muharram 03:04 04:51 12:07 15:55 19:23 21:03
29 Thứ 2 13 Muharram 03:04 04:52 12:07 15:55 19:23 21:03
30 Thứ 3 14 Muharram 03:05 04:52 12:07 15:56 19:23 21:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hoseynabad-e Javaheri vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iran/tehran/hoseynabad-e-javaheri/calendar.ics