Đi tới nội dung chính
12 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Arbil

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashbar

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Bashbar, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:40 04:44 11:59 15:51 19:15 21:04
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:39 04:44 12:00 15:51 19:16 21:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:39 04:43 12:00 15:51 19:16 21:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:38 04:43 12:00 15:51 19:17 21:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:37 04:43 12:00 15:52 19:17 21:07
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:37 04:43 12:00 15:52 19:18 21:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:36 04:42 12:00 15:52 19:19 21:09
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:36 04:42 12:01 15:52 19:19 21:10
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:35 04:42 12:01 15:53 19:20 21:11
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:35 04:42 12:01 15:53 19:20 21:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:35 04:42 12:01 15:53 19:21 21:12
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:34 04:42 12:01 15:53 19:21 21:13
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:34 04:42 12:02 15:53 19:21 21:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:34 04:42 12:02 15:54 19:22 21:14
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:34 04:42 12:02 15:54 19:22 21:14
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:34 04:42 12:02 15:54 19:23 21:15
17 Thứ 4 1 Muharram 02:34 04:42 12:03 15:54 19:23 21:15
18 Thứ 5 2 Muharram 02:34 04:42 12:03 15:55 19:23 21:16
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:34 04:42 12:03 15:55 19:24 21:16
20 Thứ 7 4 Muharram 02:34 04:42 12:03 15:55 19:24 21:16
21 CN 5 Muharram 02:34 04:43 12:03 15:55 19:24 21:17
22 Thứ 2 6 Muharram 02:34 04:43 12:04 15:55 19:24 21:17
23 Thứ 3 7 Muharram 02:35 04:43 12:04 15:56 19:25 21:17
24 Thứ 4 8 Muharram 02:35 04:43 12:04 15:56 19:25 21:17
25 Thứ 5 9 Muharram 02:35 04:44 12:04 15:56 19:25 21:17
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:36 04:44 12:04 15:56 19:25 21:17
27 Thứ 7 11 Muharram 02:36 04:44 12:05 15:57 19:25 21:17
28 CN 12 Muharram 02:37 04:45 12:05 15:57 19:25 21:17
29 Thứ 2 13 Muharram 02:37 04:45 12:05 15:57 19:25 21:17
30 Thứ 3 14 Muharram 02:38 04:45 12:05 15:57 19:25 21:17

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashbar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/arbil/bashbar/calendar.ics