Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Babil

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sinjar

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sinjar, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:04 04:58 12:06 15:48 19:14 20:55
2 Thứ 5 16 Muharram 03:05 04:59 12:06 15:48 19:14 20:55
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:05 04:59 12:07 15:48 19:14 20:54
4 Thứ 7 18 Muharram 03:06 05:00 12:07 15:48 19:14 20:54
5 CN 19 Muharram 03:06 05:00 12:07 15:49 19:14 20:54
6 Thứ 2 20 Muharram 03:07 05:01 12:07 15:49 19:13 20:54
7 Thứ 3 21 Muharram 03:08 05:01 12:07 15:49 19:13 20:53
8 Thứ 4 22 Muharram 03:09 05:02 12:07 15:49 19:13 20:53
9 Thứ 5 23 Muharram 03:09 05:02 12:08 15:49 19:13 20:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:10 05:03 12:08 15:50 19:13 20:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:11 05:03 12:08 15:50 19:12 20:52
12 CN 26 Muharram 03:12 05:04 12:08 15:50 19:12 20:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:13 05:04 12:08 15:50 19:12 20:51
14 Thứ 3 28 Muharram 03:13 05:05 12:08 15:50 19:11 20:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:14 05:05 12:08 15:50 19:11 20:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 05:06 12:08 15:50 19:11 20:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:16 05:07 12:09 15:50 19:10 20:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:17 05:07 12:09 15:50 19:10 20:47
19 CN 4 Safar 03:18 05:08 12:09 15:51 19:09 20:47
20 Thứ 2 5 Safar 03:19 05:09 12:09 15:51 19:09 20:46
21 Thứ 3 6 Safar 03:20 05:09 12:09 15:51 19:08 20:45
22 Thứ 4 7 Safar 03:21 05:10 12:09 15:51 19:08 20:44
23 Thứ 5 8 Safar 03:22 05:10 12:09 15:51 19:07 20:43
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:23 05:11 12:09 15:51 19:07 20:42
25 Thứ 7 10 Safar 03:24 05:12 12:09 15:51 19:06 20:42
26 CN 11 Safar 03:25 05:12 12:09 15:51 19:05 20:41
27 Thứ 2 12 Safar 03:26 05:13 12:09 15:51 19:05 20:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:27 05:14 12:09 15:51 19:04 20:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:28 05:14 12:09 15:51 19:03 20:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:29 05:15 12:09 15:50 19:03 20:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:30 05:16 12:09 15:50 19:02 20:36

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sinjar vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/babil/sinjar/calendar.ics