Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Dhi Qar

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở `Ajil ar Rawdan

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở `Ajil ar Rawdan, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:01 04:51 11:53 15:33 18:55 20:32
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:01 04:51 11:53 15:33 18:56 20:33
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:01 04:51 11:54 15:33 18:56 20:34
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:00 04:51 11:54 15:33 18:57 20:35
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:00 04:51 11:54 15:33 18:57 20:35
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:59 04:50 11:54 15:34 18:58 20:36
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:59 04:50 11:54 15:34 18:58 20:37
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:59 04:50 11:54 15:34 18:59 20:37
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:55 15:34 18:59 20:38
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:55 15:34 19:00 20:38
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:55 15:34 19:00 20:39
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:55 15:35 19:01 20:39
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:55 15:35 19:01 20:40
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:56 15:35 19:01 20:40
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:56 15:35 19:02 20:41
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:58 04:50 11:56 15:35 19:02 20:41
17 Thứ 4 1 Muharram 02:58 04:50 11:56 15:36 19:02 20:42
18 Thứ 5 2 Muharram 02:58 04:50 11:57 15:36 19:03 20:42
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:58 04:51 11:57 15:36 19:03 20:42
20 Thứ 7 4 Muharram 02:58 04:51 11:57 15:36 19:03 20:43
21 CN 5 Muharram 02:58 04:51 11:57 15:36 19:03 20:43
22 Thứ 2 6 Muharram 02:58 04:51 11:57 15:37 19:04 20:43
23 Thứ 3 7 Muharram 02:59 04:51 11:58 15:37 19:04 20:43
24 Thứ 4 8 Muharram 02:59 04:52 11:58 15:37 19:04 20:43
25 Thứ 5 9 Muharram 02:59 04:52 11:58 15:37 19:04 20:44
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:00 04:52 11:58 15:38 19:04 20:44
27 Thứ 7 11 Muharram 03:00 04:53 11:58 15:38 19:04 20:44
28 CN 12 Muharram 03:01 04:53 11:59 15:38 19:04 20:44
29 Thứ 2 13 Muharram 03:01 04:53 11:59 15:38 19:04 20:44
30 Thứ 3 14 Muharram 03:01 04:54 11:59 15:38 19:05 20:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện `Ajil ar Rawdan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/dhi-qar/ajil-ar-rawdan/calendar.ics