Đi tới nội dung chính
21 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Ninawa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Basatliyah

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Baghdad.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Basatliyah, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:45 04:53 12:10 16:00 19:28 20:35
2 Thứ 5 16 Muharram 03:45 04:53 12:10 16:00 19:28 20:35
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:46 04:54 12:11 16:01 19:27 20:35
4 Thứ 7 18 Muharram 03:47 04:54 12:11 16:01 19:27 20:35
5 CN 19 Muharram 03:47 04:55 12:11 16:01 19:27 20:35
6 Thứ 2 20 Muharram 03:48 04:55 12:11 16:01 19:27 20:34
7 Thứ 3 21 Muharram 03:48 04:56 12:11 16:01 19:27 20:34
8 Thứ 4 22 Muharram 03:49 04:56 12:11 16:01 19:27 20:34
9 Thứ 5 23 Muharram 03:50 04:57 12:12 16:01 19:26 20:33
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:51 04:57 12:12 16:01 19:26 20:33
11 Thứ 7 25 Muharram 03:51 04:58 12:12 16:02 19:26 20:32
12 CN 26 Muharram 03:52 04:59 12:12 16:02 19:25 20:32
13 Thứ 2 27 Muharram 03:53 04:59 12:12 16:02 19:25 20:31
14 Thứ 3 28 Muharram 03:54 05:00 12:12 16:02 19:25 20:31
15 Thứ 4 29 Muharram 03:54 05:00 12:12 16:02 19:24 20:30
16 Thứ 5 1 Safar 03:55 05:01 12:12 16:02 19:24 20:29
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:56 05:02 12:12 16:02 19:23 20:29
18 Thứ 7 3 Safar 03:57 05:03 12:13 16:02 19:23 20:28
19 CN 4 Safar 03:58 05:03 12:13 16:02 19:22 20:27
20 Thứ 2 5 Safar 03:59 05:04 12:13 16:02 19:21 20:27
21 Thứ 3 6 Safar 04:00 05:05 12:13 16:02 19:21 20:26
22 Thứ 4 7 Safar 04:01 05:05 12:13 16:02 19:20 20:25
23 Thứ 5 8 Safar 04:02 05:06 12:13 16:02 19:20 20:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:07 12:13 16:02 19:19 20:23
25 Thứ 7 10 Safar 04:03 05:08 12:13 16:02 19:18 20:22
26 CN 11 Safar 04:04 05:08 12:13 16:01 19:17 20:21
27 Thứ 2 12 Safar 04:05 05:09 12:13 16:01 19:17 20:20
28 Thứ 3 13 Safar 04:06 05:10 12:13 16:01 19:16 20:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:07 05:11 12:13 16:01 19:15 20:18
30 Thứ 5 15 Safar 04:08 05:11 12:13 16:01 19:14 20:17
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:09 05:12 12:13 16:01 19:13 20:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Basatliyah vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/ninawa/basatliyah/calendar.ics