Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Iraq · Ninawa

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashbitah

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Iraq là Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bashbitah, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Asia/Baghdad.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:47 04:52 12:10 16:01 19:28 21:18
2 Thứ 5 16 Muharram 02:48 04:53 12:11 16:01 19:28 21:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:48 04:53 12:11 16:01 19:28 21:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 04:54 12:11 16:01 19:28 21:17
5 CN 19 Muharram 02:50 04:54 12:11 16:01 19:28 21:17
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 04:55 12:11 16:02 19:28 21:17
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 04:55 12:11 16:02 19:28 21:16
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 04:56 12:12 16:02 19:27 21:16
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 04:57 12:12 16:02 19:27 21:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 04:57 12:12 16:02 19:27 21:15
11 Thứ 7 25 Muharram 02:55 04:58 12:12 16:02 19:26 21:14
12 CN 26 Muharram 02:56 04:58 12:12 16:02 19:26 21:13
13 Thứ 2 27 Muharram 02:57 04:59 12:12 16:02 19:26 21:13
14 Thứ 3 28 Muharram 02:58 05:00 12:12 16:02 19:25 21:12
15 Thứ 4 29 Muharram 02:59 05:00 12:13 16:02 19:25 21:11
16 Thứ 5 1 Safar 03:00 05:01 12:13 16:02 19:24 21:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:01 05:02 12:13 16:02 19:24 21:10
18 Thứ 7 3 Safar 03:03 05:02 12:13 16:02 19:23 21:09
19 CN 4 Safar 03:04 05:03 12:13 16:02 19:23 21:08
20 Thứ 2 5 Safar 03:05 05:04 12:13 16:02 19:22 21:07
21 Thứ 3 6 Safar 03:06 05:05 12:13 16:02 19:22 21:06
22 Thứ 4 7 Safar 03:07 05:05 12:13 16:02 19:21 21:05
23 Thứ 5 8 Safar 03:08 05:06 12:13 16:02 19:20 21:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:10 05:07 12:13 16:02 19:20 21:03
25 Thứ 7 10 Safar 03:11 05:07 12:13 16:02 19:19 21:02
26 CN 11 Safar 03:12 05:08 12:13 16:02 19:18 21:01
27 Thứ 2 12 Safar 03:13 05:09 12:13 16:02 19:17 20:59
28 Thứ 3 13 Safar 03:15 05:10 12:13 16:02 19:16 20:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:16 05:11 12:13 16:02 19:16 20:57
30 Thứ 5 15 Safar 03:17 05:11 12:13 16:01 19:15 20:56
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:18 05:12 12:13 16:01 19:14 20:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bashbitah vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/iraq/ninawa/bashbitah/calendar.ics