Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Nhật Bản · Fukui

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Echizen

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tokyo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Nhật Bản là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Echizen, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Tokyo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:54 04:42 11:59 15:49 19:16 20:57
2 Thứ 5 16 Muharram 02:54 04:43 11:59 15:49 19:16 20:57
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:55 04:43 11:59 15:49 19:16 20:57
4 Thứ 7 18 Muharram 02:55 04:44 12:00 15:49 19:16 20:57
5 CN 19 Muharram 02:56 04:44 12:00 15:49 19:15 20:56
6 Thứ 2 20 Muharram 02:57 04:45 12:00 15:49 19:15 20:56
7 Thứ 3 21 Muharram 02:58 04:45 12:00 15:50 19:15 20:56
8 Thứ 4 22 Muharram 02:58 04:46 12:00 15:50 19:15 20:55
9 Thứ 5 23 Muharram 02:59 04:46 12:00 15:50 19:15 20:55
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:00 04:47 12:01 15:50 19:14 20:54
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 04:47 12:01 15:50 19:14 20:54
12 CN 26 Muharram 03:02 04:48 12:01 15:50 19:14 20:53
13 Thứ 2 27 Muharram 03:03 04:49 12:01 15:50 19:13 20:52
14 Thứ 3 28 Muharram 03:04 04:49 12:01 15:50 19:13 20:52
15 Thứ 4 29 Muharram 03:05 04:50 12:01 15:50 19:12 20:51
16 Thứ 5 1 Safar 03:06 04:51 12:01 15:50 19:12 20:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:07 04:51 12:01 15:50 19:12 20:49
18 Thứ 7 3 Safar 03:08 04:52 12:02 15:50 19:11 20:49
19 CN 4 Safar 03:09 04:53 12:02 15:50 19:11 20:48
20 Thứ 2 5 Safar 03:10 04:53 12:02 15:50 19:10 20:47
21 Thứ 3 6 Safar 03:11 04:54 12:02 15:50 19:09 20:46
22 Thứ 4 7 Safar 03:12 04:55 12:02 15:50 19:09 20:45
23 Thứ 5 8 Safar 03:13 04:56 12:02 15:50 19:08 20:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:14 04:56 12:02 15:50 19:07 20:43
25 Thứ 7 10 Safar 03:15 04:57 12:02 15:50 19:07 20:42
26 CN 11 Safar 03:16 04:58 12:02 15:50 19:06 20:41
27 Thứ 2 12 Safar 03:17 04:59 12:02 15:50 19:05 20:40
28 Thứ 3 13 Safar 03:18 04:59 12:02 15:50 19:04 20:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:20 05:00 12:02 15:50 19:04 20:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:21 05:01 12:02 15:49 19:03 20:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:22 05:02 12:02 15:49 19:02 20:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Echizen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/japan/fukui/echizen/calendar.ics