Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Central

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Githembe

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Githembe, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:45 06:33 12:36 16:01 18:38 19:26
2 Thứ 5 16 Muharram 05:45 06:34 12:36 16:01 18:38 19:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:45 06:34 12:36 16:01 18:38 19:27
4 Thứ 7 18 Muharram 05:45 06:34 12:36 16:01 18:38 19:27
5 CN 19 Muharram 05:46 06:34 12:36 16:01 18:39 19:27
6 Thứ 2 20 Muharram 05:46 06:34 12:37 16:02 18:39 19:27
7 Thứ 3 21 Muharram 05:46 06:34 12:37 16:02 18:39 19:27
8 Thứ 4 22 Muharram 05:46 06:35 12:37 16:02 18:39 19:27
9 Thứ 5 23 Muharram 05:46 06:35 12:37 16:02 18:39 19:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:47 06:35 12:37 16:02 18:39 19:28
11 Thứ 7 25 Muharram 05:47 06:35 12:37 16:02 18:39 19:28
12 CN 26 Muharram 05:47 06:35 12:37 16:02 18:40 19:28
13 Thứ 2 27 Muharram 05:47 06:35 12:38 16:02 18:40 19:28
14 Thứ 3 28 Muharram 05:47 06:35 12:38 16:02 18:40 19:28
15 Thứ 4 29 Muharram 05:47 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
16 Thứ 5 1 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
18 Thứ 7 3 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
19 CN 4 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
20 Thứ 2 5 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:40 19:28
21 Thứ 3 6 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
22 Thứ 4 7 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
23 Thứ 5 8 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:48 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:49 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
26 CN 11 Safar 05:49 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
27 Thứ 2 12 Safar 05:49 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
28 Thứ 3 13 Safar 05:49 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
29 Thứ 4 14 Safar 05:49 06:36 12:38 16:02 18:41 19:28
30 Thứ 5 15 Safar 05:49 06:36 12:38 16:01 18:41 19:28
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:49 06:36 12:38 16:01 18:41 19:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Githembe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/central/githembe/calendar.ics