Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Central

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Karunga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Nairobi.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Karunga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:15 06:29 12:32 15:57 18:35 19:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:32 15:57 18:35 19:45
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:33 15:58 18:36 19:46
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:33 15:58 18:36 19:46
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:15 06:30 12:33 15:58 18:36 19:46
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:16 06:30 12:33 15:58 18:36 19:46
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:16 06:30 12:33 15:59 18:36 19:47
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:16 06:31 12:34 15:59 18:36 19:47
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:16 06:31 12:34 15:59 18:37 19:47
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:16 06:31 12:34 15:59 18:37 19:47
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:16 06:31 12:34 15:59 18:37 19:47
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:16 06:31 12:34 16:00 18:37 19:48
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:17 06:32 12:35 16:00 18:37 19:48
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:17 06:32 12:35 16:00 18:38 19:48
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:17 06:32 12:35 16:00 18:38 19:48
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:17 06:32 12:35 16:01 18:38 19:49
17 Thứ 4 1 Muharram 05:17 06:32 12:35 16:01 18:38 19:49
18 Thứ 5 2 Muharram 05:18 06:33 12:36 16:01 18:39 19:49
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:18 06:33 12:36 16:01 18:39 19:49
20 Thứ 7 4 Muharram 05:18 06:33 12:36 16:02 18:39 19:50
21 CN 5 Muharram 05:18 06:33 12:36 16:02 18:39 19:50
22 Thứ 2 6 Muharram 05:18 06:34 12:36 16:02 18:39 19:50
23 Thứ 3 7 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:50
24 Thứ 4 8 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:02 18:40 19:50
25 Thứ 5 9 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:03 18:40 19:51
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:19 06:34 12:37 16:03 18:40 19:51
27 Thứ 7 11 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:40 19:51
28 CN 12 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:41 19:51
29 Thứ 2 13 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:03 18:41 19:51
30 Thứ 3 14 Muharram 05:20 06:35 12:38 16:04 18:41 19:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Karunga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/central/karunga/calendar.ics