Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Central

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mathiga

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mathiga, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:18 06:31 12:34 15:59 18:53 19:34
2 Thứ 5 16 Muharram 05:18 06:32 12:34 16:00 18:53 19:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:18 06:32 12:34 16:00 18:53 19:34
4 Thứ 7 18 Muharram 05:19 06:32 12:35 16:00 18:53 19:34
5 CN 19 Muharram 05:19 06:32 12:35 16:00 18:53 19:35
6 Thứ 2 20 Muharram 05:19 06:32 12:35 16:00 18:53 19:35
7 Thứ 3 21 Muharram 05:19 06:33 12:35 16:00 18:54 19:35
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:33 12:35 16:00 18:54 19:35
9 Thứ 5 23 Muharram 05:20 06:33 12:35 16:00 18:54 19:35
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:20 06:33 12:36 16:01 18:54 19:35
11 Thứ 7 25 Muharram 05:20 06:33 12:36 16:01 18:54 19:35
12 CN 26 Muharram 05:20 06:33 12:36 16:01 18:54 19:35
13 Thứ 2 27 Muharram 05:21 06:33 12:36 16:01 18:54 19:35
14 Thứ 3 28 Muharram 05:21 06:33 12:36 16:01 18:55 19:36
15 Thứ 4 29 Muharram 05:21 06:34 12:36 16:01 18:55 19:36
16 Thứ 5 1 Safar 05:21 06:34 12:36 16:01 18:55 19:36
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:34 12:36 16:01 18:55 19:36
18 Thứ 7 3 Safar 05:21 06:34 12:36 16:01 18:55 19:36
19 CN 4 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
20 Thứ 2 5 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
23 Thứ 5 8 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:36
25 Thứ 7 10 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:35
26 CN 11 Safar 05:22 06:34 12:37 16:01 18:55 19:35
27 Thứ 2 12 Safar 05:23 06:34 12:37 16:00 18:55 19:35
28 Thứ 3 13 Safar 05:23 06:34 12:37 16:00 18:55 19:35
29 Thứ 4 14 Safar 05:23 06:34 12:37 16:00 18:55 19:35
30 Thứ 5 15 Safar 05:23 06:34 12:37 16:00 18:55 19:35
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:23 06:34 12:37 16:00 18:55 19:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mathiga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/central/mathiga/calendar.ics