Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Kenya · Eastern

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gitare

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Kenya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gitare, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Nairobi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:53 18:46 19:27
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:53 18:47 19:28
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:53 18:47 19:28
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:53 18:47 19:28
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:53 18:47 19:28
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:12 06:25 12:28 15:54 18:47 19:28
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:29 15:54 18:47 19:29
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:12 06:26 12:29 15:54 18:48 19:29
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:13 06:26 12:29 15:54 18:48 19:29
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:13 06:26 12:29 15:55 18:48 19:29
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:13 06:26 12:29 15:55 18:48 19:30
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:30 15:55 18:48 19:30
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:30 15:55 18:49 19:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:13 06:27 12:30 15:55 18:49 19:30
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:14 06:27 12:30 15:56 18:49 19:31
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:14 06:27 12:30 15:56 18:49 19:31
17 Thứ 4 1 Muharram 05:14 06:28 12:31 15:56 18:50 19:31
18 Thứ 5 2 Muharram 05:14 06:28 12:31 15:56 18:50 19:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:14 06:28 12:31 15:57 18:50 19:31
20 Thứ 7 4 Muharram 05:15 06:28 12:31 15:57 18:50 19:32
21 CN 5 Muharram 05:15 06:29 12:31 15:57 18:50 19:32
22 Thứ 2 6 Muharram 05:15 06:29 12:32 15:57 18:51 19:32
23 Thứ 3 7 Muharram 05:15 06:29 12:32 15:57 18:51 19:32
24 Thứ 4 8 Muharram 05:15 06:29 12:32 15:58 18:51 19:33
25 Thứ 5 9 Muharram 05:16 06:29 12:32 15:58 18:51 19:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:16 06:30 12:33 15:58 18:51 19:33
27 Thứ 7 11 Muharram 05:16 06:30 12:33 15:58 18:52 19:33
28 CN 12 Muharram 05:16 06:30 12:33 15:58 18:52 19:33
29 Thứ 2 13 Muharram 05:17 06:30 12:33 15:59 18:52 19:34
30 Thứ 3 14 Muharram 05:17 06:30 12:33 15:59 18:52 19:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gitare vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/kenya/eastern/gitare/calendar.ics