Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lào · Houaphan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ban Kèoding

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Vientiane.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lào là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ban Kèoding, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Vientiane.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:05 05:27 12:07 15:28 19:04 19:51
2 Thứ 5 16 Muharram 04:06 05:28 12:07 15:28 19:04 19:51
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:06 05:28 12:08 15:28 19:04 19:51
4 Thứ 7 18 Muharram 04:06 05:28 12:08 15:28 19:04 19:51
5 CN 19 Muharram 04:07 05:29 12:08 15:28 19:04 19:51
6 Thứ 2 20 Muharram 04:07 05:29 12:08 15:28 19:04 19:51
7 Thứ 3 21 Muharram 04:08 05:29 12:08 15:28 19:04 19:50
8 Thứ 4 22 Muharram 04:08 05:30 12:08 15:27 19:04 19:50
9 Thứ 5 23 Muharram 04:08 05:30 12:09 15:27 19:04 19:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:09 05:30 12:09 15:27 19:04 19:50
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:31 12:09 15:27 19:04 19:50
12 CN 26 Muharram 04:10 05:31 12:09 15:27 19:04 19:50
13 Thứ 2 27 Muharram 04:10 05:32 12:09 15:27 19:04 19:50
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:32 12:09 15:26 19:04 19:49
15 Thứ 4 29 Muharram 04:11 05:32 12:09 15:26 19:04 19:49
16 Thứ 5 1 Safar 04:12 05:33 12:09 15:26 19:03 19:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:12 05:33 12:10 15:25 19:03 19:49
18 Thứ 7 3 Safar 04:13 05:33 12:10 15:25 19:03 19:48
19 CN 4 Safar 04:13 05:34 12:10 15:24 19:03 19:48
20 Thứ 2 5 Safar 04:14 05:34 12:10 15:24 19:02 19:48
21 Thứ 3 6 Safar 04:14 05:35 12:10 15:24 19:02 19:47
22 Thứ 4 7 Safar 04:15 05:35 12:10 15:23 19:02 19:47
23 Thứ 5 8 Safar 04:16 05:35 12:10 15:23 19:01 19:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:16 05:36 12:10 15:22 19:01 19:46
25 Thứ 7 10 Safar 04:17 05:36 12:10 15:23 19:01 19:45
26 CN 11 Safar 04:17 05:36 12:10 15:23 19:00 19:45
27 Thứ 2 12 Safar 04:18 05:37 12:10 15:23 19:00 19:45
28 Thứ 3 13 Safar 04:18 05:37 12:10 15:24 19:00 19:44
29 Thứ 4 14 Safar 04:19 05:38 12:10 15:24 18:59 19:43
30 Thứ 5 15 Safar 04:19 05:38 12:10 15:24 18:59 19:43
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:20 05:38 12:10 15:25 18:58 19:42

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ban Kèoding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/laos/houaphan/ban-keoding/calendar.ics