Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Bauskas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Code

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Code, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:42 04:38 13:27 18:00 22:16 00:12
2 Thứ 5 16 Muharram 02:43 04:39 13:27 18:00 22:16 00:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:43 04:40 13:27 18:00 22:15 00:12
4 Thứ 7 18 Muharram 02:44 04:41 13:28 18:00 22:15 00:12
5 CN 19 Muharram 02:44 04:42 13:28 17:59 22:14 00:12
6 Thứ 2 20 Muharram 02:45 04:43 13:28 17:59 22:13 00:11
7 Thứ 3 21 Muharram 02:45 04:44 13:28 17:59 22:12 00:11
8 Thứ 4 22 Muharram 02:46 04:45 13:28 17:59 22:12 00:11
9 Thứ 5 23 Muharram 02:46 04:46 13:28 17:59 22:11 00:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:47 04:48 13:29 17:59 22:10 00:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:48 04:49 13:29 17:58 22:09 00:10
12 CN 26 Muharram 02:48 04:50 13:29 17:58 22:08 00:10
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 04:52 13:29 17:58 22:06 00:09
14 Thứ 3 28 Muharram 02:49 04:53 13:29 17:57 22:05 00:09
15 Thứ 4 29 Muharram 02:50 04:55 13:29 17:57 22:04 00:08
16 Thứ 5 1 Safar 02:51 04:56 13:29 17:57 22:03 00:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:51 04:58 13:29 17:56 22:01 00:08
18 Thứ 7 3 Safar 02:52 04:59 13:30 17:56 22:00 00:07
19 CN 4 Safar 02:53 05:01 13:30 17:55 21:58 00:06
20 Thứ 2 5 Safar 02:53 05:03 13:30 17:55 21:57 00:06
21 Thứ 3 6 Safar 02:54 05:04 13:30 17:54 21:55 00:05
22 Thứ 4 7 Safar 02:55 05:06 13:30 17:54 21:54 00:05
23 Thứ 5 8 Safar 02:56 05:08 13:30 17:53 21:52 00:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:56 05:10 13:30 17:52 21:50 00:03
25 Thứ 7 10 Safar 02:57 05:11 13:30 17:52 21:48 00:03
26 CN 11 Safar 02:58 05:13 13:30 17:51 21:47 00:02
27 Thứ 2 12 Safar 02:58 05:15 13:30 17:50 21:45 00:01
28 Thứ 3 13 Safar 02:59 05:17 13:30 17:50 21:43 00:01
29 Thứ 4 14 Safar 03:00 05:19 13:30 17:49 21:41 00:00
30 Thứ 5 15 Safar 03:01 05:21 13:30 17:48 21:39 23:59
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:01 05:22 13:30 17:47 21:37 23:58

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Code vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/bauskas/code/calendar.ics