Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Latvia · Saldus

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vimbas

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Riga.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Latvia là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Vimbas, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Riga.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:52 04:44 13:34 18:07 23:07 23:52
2 Thứ 5 16 Muharram 02:52 04:45 13:34 18:07 23:06 23:52
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:53 04:46 13:34 18:07 23:05 23:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:53 04:47 13:34 18:06 23:04 23:52
5 CN 19 Muharram 02:54 04:48 13:35 18:06 23:03 23:51
6 Thứ 2 20 Muharram 02:54 04:49 13:35 18:06 23:03 23:51
7 Thứ 3 21 Muharram 02:55 04:50 13:35 18:06 23:01 23:51
8 Thứ 4 22 Muharram 02:56 04:51 13:35 18:06 23:00 23:50
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 04:53 13:35 18:06 22:59 23:50
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 04:54 13:35 18:05 22:58 23:50
11 Thứ 7 25 Muharram 02:57 04:55 13:36 18:05 22:57 23:49
12 CN 26 Muharram 02:58 04:57 13:36 18:05 22:55 23:49
13 Thứ 2 27 Muharram 02:59 04:58 13:36 18:05 22:54 23:48
14 Thứ 3 28 Muharram 02:59 04:59 13:36 18:04 22:52 23:47
15 Thứ 4 29 Muharram 03:00 05:01 13:36 18:04 22:51 23:47
16 Thứ 5 1 Safar 03:01 05:03 13:36 18:04 22:49 23:46
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:01 05:04 13:36 18:03 22:47 23:45
18 Thứ 7 3 Safar 03:02 05:06 13:36 18:03 22:46 23:45
19 CN 4 Safar 03:03 05:07 13:36 18:02 22:44 23:44
20 Thứ 2 5 Safar 03:04 05:09 13:36 18:02 22:42 23:43
21 Thứ 3 6 Safar 03:04 05:11 13:36 18:01 22:40 23:42
22 Thứ 4 7 Safar 03:05 05:12 13:37 18:01 22:38 23:41
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 05:14 13:37 18:00 22:36 23:41
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:07 05:16 13:37 17:59 22:34 23:40
25 Thứ 7 10 Safar 03:07 05:18 13:37 17:59 22:32 23:39
26 CN 11 Safar 03:08 05:20 13:37 17:58 22:30 23:38
27 Thứ 2 12 Safar 03:09 05:21 13:37 17:57 22:28 01:10
28 Thứ 3 13 Safar 03:10 05:23 13:37 17:57 22:26 00:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:10 05:25 13:37 17:56 22:23 00:49
30 Thứ 5 15 Safar 03:11 05:27 13:37 17:55 22:21 00:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:12 05:29 13:37 17:54 22:19 00:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Vimbas vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/latvia/saldus/vimbas/calendar.ics