Đi tới nội dung chính
13 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Lesotho · Berea

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Setleketsing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Maseru.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Lesotho là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Setleketsing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Maseru.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:30 06:55 12:06 14:58 17:17 18:36
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:31 06:55 12:06 14:58 17:17 18:36
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:31 06:56 12:06 14:58 17:17 18:36
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:32 06:56 12:06 14:57 17:16 18:36
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:32 06:57 12:06 14:57 17:16 18:36
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:32 06:57 12:07 14:57 17:16 18:36
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:33 06:58 12:07 14:57 17:16 18:36
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:33 06:58 12:07 14:57 17:16 18:36
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:34 06:58 12:07 14:57 17:16 18:36
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:34 06:59 12:07 14:57 17:16 18:36
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:34 06:59 12:08 14:57 17:16 18:36
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:35 07:00 12:08 14:57 17:16 18:36
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:35 07:00 12:08 14:57 17:16 18:36
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:35 07:00 12:08 14:57 17:16 18:36
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:36 07:01 12:08 14:58 17:16 18:36
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:36 07:01 12:09 14:58 17:16 18:36
17 Thứ 4 1 Muharram 05:36 07:01 12:09 14:58 17:16 18:37
18 Thứ 5 2 Muharram 05:37 07:02 12:09 14:58 17:16 18:37
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:37 07:02 12:09 14:58 17:17 18:37
20 Thứ 7 4 Muharram 05:37 07:02 12:09 14:58 17:17 18:37
21 CN 5 Muharram 05:37 07:02 12:10 14:58 17:17 18:37
22 Thứ 2 6 Muharram 05:37 07:03 12:10 14:59 17:17 18:38
23 Thứ 3 7 Muharram 05:38 07:03 12:10 14:59 17:17 18:38
24 Thứ 4 8 Muharram 05:38 07:03 12:10 14:59 17:18 18:38
25 Thứ 5 9 Muharram 05:38 07:03 12:11 14:59 17:18 18:38
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:38 07:03 12:11 15:00 17:18 18:39
27 Thứ 7 11 Muharram 05:38 07:03 12:11 15:00 17:19 18:39
28 CN 12 Muharram 05:38 07:04 12:11 15:00 17:19 18:39
29 Thứ 2 13 Muharram 05:39 07:04 12:11 15:01 17:19 18:39
30 Thứ 3 14 Muharram 05:39 07:04 12:12 15:01 17:20 18:40

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Setleketsing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lesotho/berea/setleketsing/calendar.ics