Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Banghazi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sultan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sultan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:03 05:39 12:43 16:21 20:07 21:00
2 Thứ 5 16 Muharram 04:03 05:39 12:43 16:21 20:07 21:00
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:04 05:40 12:43 16:22 20:07 21:00
4 Thứ 7 18 Muharram 04:04 05:40 12:43 16:22 20:06 21:00
5 CN 19 Muharram 04:05 05:41 12:44 16:22 20:06 21:00
6 Thứ 2 20 Muharram 04:05 05:41 12:44 16:22 20:06 21:00
7 Thứ 3 21 Muharram 04:06 05:41 12:44 16:22 20:06 20:59
8 Thứ 4 22 Muharram 04:07 05:42 12:44 16:23 20:06 20:59
9 Thứ 5 23 Muharram 04:07 05:42 12:44 16:23 20:06 20:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:08 05:43 12:44 16:23 20:05 20:59
11 Thứ 7 25 Muharram 04:09 05:43 12:45 16:23 20:05 20:58
12 CN 26 Muharram 04:10 05:44 12:45 16:23 20:05 20:58
13 Thứ 2 27 Muharram 04:10 05:44 12:45 16:23 20:05 20:57
14 Thứ 3 28 Muharram 04:11 05:45 12:45 16:24 20:04 20:57
15 Thứ 4 29 Muharram 04:12 05:46 12:45 16:24 20:04 20:56
16 Thứ 5 1 Safar 04:13 05:46 12:45 16:24 20:03 20:56
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:13 05:47 12:45 16:24 20:03 20:55
18 Thứ 7 3 Safar 04:14 05:47 12:45 16:24 20:03 20:55
19 CN 4 Safar 04:15 05:48 12:45 16:24 20:02 20:54
20 Thứ 2 5 Safar 04:16 05:48 12:45 16:24 20:02 20:53
21 Thứ 3 6 Safar 04:17 05:49 12:46 16:24 20:01 20:53
22 Thứ 4 7 Safar 04:18 05:50 12:46 16:24 20:00 20:52
23 Thứ 5 8 Safar 04:18 05:50 12:46 16:24 20:00 20:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:19 05:51 12:46 16:25 19:59 20:51
25 Thứ 7 10 Safar 04:20 05:52 12:46 16:25 19:59 20:50
26 CN 11 Safar 04:21 05:52 12:46 16:25 19:58 20:49
27 Thứ 2 12 Safar 04:22 05:53 12:46 16:25 19:57 20:48
28 Thứ 3 13 Safar 04:23 05:53 12:46 16:25 19:57 20:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:24 05:54 12:46 16:25 19:56 20:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:25 05:55 12:46 16:24 19:55 20:46
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:25 05:55 12:46 16:24 19:54 20:45

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sultan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/banghazi/sultan/calendar.ics