Đi tới nội dung chính
1 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Darnah

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tmìmi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tmìmi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:46 05:24 12:32 16:13 19:59 20:54
2 Thứ 5 16 Muharram 03:46 05:25 12:32 16:13 19:59 20:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:47 05:25 12:32 16:13 19:59 20:54
4 Thứ 7 18 Muharram 03:48 05:26 12:32 16:13 19:58 20:53
5 CN 19 Muharram 03:48 05:26 12:32 16:14 19:58 20:53
6 Thứ 2 20 Muharram 03:49 05:27 12:32 16:14 19:58 20:53
7 Thứ 3 21 Muharram 03:49 05:27 12:33 16:14 19:58 20:53
8 Thứ 4 22 Muharram 03:50 05:28 12:33 16:14 19:58 20:52
9 Thứ 5 23 Muharram 03:51 05:28 12:33 16:14 19:58 20:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:52 05:29 12:33 16:14 19:57 20:52
11 Thứ 7 25 Muharram 03:52 05:29 12:33 16:15 19:57 20:51
12 CN 26 Muharram 03:53 05:30 12:33 16:15 19:57 20:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:54 05:30 12:33 16:15 19:56 20:50
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 05:31 12:34 16:15 19:56 20:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:55 05:31 12:34 16:15 19:56 20:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:56 05:32 12:34 16:15 19:55 20:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 05:33 12:34 16:15 19:55 20:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:58 05:33 12:34 16:15 19:54 20:48
19 CN 4 Safar 03:59 05:34 12:34 16:15 19:54 20:47
20 Thứ 2 5 Safar 04:00 05:34 12:34 16:16 19:53 20:46
21 Thứ 3 6 Safar 04:01 05:35 12:34 16:16 19:53 20:46
22 Thứ 4 7 Safar 04:01 05:36 12:34 16:16 19:52 20:45
23 Thứ 5 8 Safar 04:02 05:36 12:34 16:16 19:52 20:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:03 05:37 12:34 16:16 19:51 20:43
25 Thứ 7 10 Safar 04:04 05:38 12:34 16:16 19:50 20:43
26 CN 11 Safar 04:05 05:38 12:34 16:16 19:50 20:42
27 Thứ 2 12 Safar 04:06 05:39 12:34 16:16 19:49 20:41
28 Thứ 3 13 Safar 04:07 05:40 12:34 16:16 19:48 20:40
29 Thứ 4 14 Safar 04:08 05:40 12:34 16:16 19:47 20:39
30 Thứ 5 15 Safar 04:09 05:41 12:34 16:15 19:47 20:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:10 05:42 12:34 16:15 19:46 20:37

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tmìmi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/darnah/tmimi/calendar.ics