Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Murzuq

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tesaua

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Tripoli.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tesaua, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:48 06:18 13:10 16:35 20:02 21:27
2 Thứ 5 16 Muharram 04:48 06:18 13:10 16:35 20:02 21:27
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:48 06:18 13:10 16:35 20:02 21:26
4 Thứ 7 18 Muharram 04:49 06:19 13:10 16:36 20:02 21:26
5 CN 19 Muharram 04:49 06:19 13:11 16:36 20:02 21:26
6 Thứ 2 20 Muharram 04:50 06:20 13:11 16:36 20:02 21:26
7 Thứ 3 21 Muharram 04:50 06:20 13:11 16:36 20:02 21:26
8 Thứ 4 22 Muharram 04:51 06:20 13:11 16:37 20:02 21:26
9 Thứ 5 23 Muharram 04:52 06:21 13:11 16:37 20:02 21:25
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:52 06:21 13:11 16:37 20:02 21:25
11 Thứ 7 25 Muharram 04:53 06:22 13:12 16:37 20:01 21:25
12 CN 26 Muharram 04:53 06:22 13:12 16:38 20:01 21:25
13 Thứ 2 27 Muharram 04:54 06:23 13:12 16:38 20:01 21:24
14 Thứ 3 28 Muharram 04:55 06:23 13:12 16:38 20:01 21:24
15 Thứ 4 29 Muharram 04:55 06:24 13:12 16:38 20:01 21:23
16 Thứ 5 1 Safar 04:56 06:24 13:12 16:39 20:00 21:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:57 06:25 13:12 16:39 20:00 21:23
18 Thứ 7 3 Safar 04:57 06:25 13:12 16:39 20:00 21:22
19 CN 4 Safar 04:58 06:25 13:12 16:39 19:59 21:22
20 Thứ 2 5 Safar 04:59 06:26 13:12 16:40 19:59 21:21
21 Thứ 3 6 Safar 04:59 06:26 13:13 16:40 19:59 21:20
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:27 13:13 16:40 19:58 21:20
23 Thứ 5 8 Safar 05:01 06:27 13:13 16:40 19:58 21:19
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:01 06:28 13:13 16:40 19:57 21:19
25 Thứ 7 10 Safar 05:02 06:28 13:13 16:40 19:57 21:18
26 CN 11 Safar 05:03 06:29 13:13 16:41 19:56 21:17
27 Thứ 2 12 Safar 05:03 06:29 13:13 16:41 19:56 21:17
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:30 13:13 16:41 19:55 21:16
29 Thứ 4 14 Safar 05:05 06:30 13:13 16:41 19:55 21:15
30 Thứ 5 15 Safar 05:06 06:31 13:13 16:41 19:54 21:14
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:06 06:31 13:13 16:41 19:54 21:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Tesaua vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/murzuq/tesaua/calendar.ics