Đi tới nội dung chính
18 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Murzuq

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Traghan

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Traghan, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:46 06:14 13:06 16:31 20:17 21:06
2 Thứ 5 16 Muharram 04:46 06:14 13:06 16:31 20:17 21:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:47 06:15 13:07 16:31 20:17 21:06
4 Thứ 7 18 Muharram 04:47 06:15 13:07 16:32 20:16 21:06
5 CN 19 Muharram 04:48 06:16 13:07 16:32 20:16 21:06
6 Thứ 2 20 Muharram 04:48 06:16 13:07 16:32 20:16 21:06
7 Thứ 3 21 Muharram 04:49 06:16 13:07 16:32 20:16 21:06
8 Thứ 4 22 Muharram 04:49 06:17 13:07 16:33 20:16 21:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:50 06:17 13:08 16:33 20:16 21:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:50 06:18 13:08 16:33 20:16 21:05
11 Thứ 7 25 Muharram 04:51 06:18 13:08 16:34 20:16 21:05
12 CN 26 Muharram 04:51 06:19 13:08 16:34 20:15 21:04
13 Thứ 2 27 Muharram 04:52 06:19 13:08 16:34 20:15 21:04
14 Thứ 3 28 Muharram 04:53 06:19 13:08 16:34 20:15 21:04
15 Thứ 4 29 Muharram 04:53 06:20 13:08 16:35 20:15 21:03
16 Thứ 5 1 Safar 04:54 06:20 13:08 16:35 20:14 21:03
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:55 06:21 13:08 16:35 20:14 21:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:55 06:21 13:09 16:35 20:14 21:02
19 CN 4 Safar 04:56 06:22 13:09 16:35 20:13 21:02
20 Thứ 2 5 Safar 04:57 06:22 13:09 16:36 20:13 21:01
21 Thứ 3 6 Safar 04:57 06:23 13:09 16:36 20:13 21:01
22 Thứ 4 7 Safar 04:58 06:23 13:09 16:36 20:12 21:00
23 Thứ 5 8 Safar 04:59 06:24 13:09 16:36 20:12 21:00
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:59 06:24 13:09 16:36 20:11 20:59
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 06:25 13:09 16:37 20:11 20:58
26 CN 11 Safar 05:01 06:25 13:09 16:37 20:10 20:58
27 Thứ 2 12 Safar 05:01 06:26 13:09 16:37 20:10 20:57
28 Thứ 3 13 Safar 05:02 06:26 13:09 16:37 20:09 20:56
29 Thứ 4 14 Safar 05:03 06:27 13:09 16:37 20:09 20:56
30 Thứ 5 15 Safar 05:04 06:27 13:09 16:37 20:08 20:55
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:04 06:28 13:09 16:37 20:07 20:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Traghan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/murzuq/traghan/calendar.ics