Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Sabha

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zíghen

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zíghen, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:39 06:09 13:04 16:33 20:18 21:09
2 Thứ 5 16 Muharram 04:39 06:09 13:04 16:33 20:18 21:09
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:40 06:10 13:05 16:33 20:18 21:09
4 Thứ 7 18 Muharram 04:40 06:10 13:05 16:34 20:18 21:09
5 CN 19 Muharram 04:41 06:11 13:05 16:34 20:18 21:08
6 Thứ 2 20 Muharram 04:41 06:11 13:05 16:34 20:18 21:08
7 Thứ 3 21 Muharram 04:42 06:11 13:05 16:34 20:18 21:08
8 Thứ 4 22 Muharram 04:42 06:12 13:05 16:35 20:18 21:08
9 Thứ 5 23 Muharram 04:43 06:12 13:06 16:35 20:17 21:08
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:43 06:13 13:06 16:35 20:17 21:07
11 Thứ 7 25 Muharram 04:44 06:13 13:06 16:35 20:17 21:07
12 CN 26 Muharram 04:45 06:14 13:06 16:36 20:17 21:07
13 Thứ 2 27 Muharram 04:45 06:14 13:06 16:36 20:17 21:06
14 Thứ 3 28 Muharram 04:46 06:15 13:06 16:36 20:16 21:06
15 Thứ 4 29 Muharram 04:47 06:15 13:06 16:36 20:16 21:06
16 Thứ 5 1 Safar 04:47 06:16 13:06 16:36 20:16 21:05
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:48 06:16 13:07 16:37 20:15 21:05
18 Thứ 7 3 Safar 04:49 06:17 13:07 16:37 20:15 21:04
19 CN 4 Safar 04:49 06:17 13:07 16:37 20:15 21:04
20 Thứ 2 5 Safar 04:50 06:18 13:07 16:37 20:14 21:03
21 Thứ 3 6 Safar 04:51 06:18 13:07 16:37 20:14 21:03
22 Thứ 4 7 Safar 04:52 06:19 13:07 16:37 20:13 21:02
23 Thứ 5 8 Safar 04:52 06:19 13:07 16:38 20:13 21:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:53 06:20 13:07 16:38 20:12 21:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:54 06:20 13:07 16:38 20:12 21:00
26 CN 11 Safar 04:55 06:21 13:07 16:38 20:11 21:00
27 Thứ 2 12 Safar 04:55 06:21 13:07 16:38 20:11 20:59
28 Thứ 3 13 Safar 04:56 06:22 13:07 16:38 20:10 20:58
29 Thứ 4 14 Safar 04:57 06:22 13:07 16:38 20:09 20:57
30 Thứ 5 15 Safar 04:58 06:23 13:07 16:38 20:09 20:57
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:58 06:23 13:07 16:38 20:08 20:56

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Zíghen vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/sabha/zighen/calendar.ics