Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Libya · Surt

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sultan

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Libya là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sultan, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Tripoli.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:32 05:51 12:55 16:34 19:59 21:19
2 Thứ 5 16 Muharram 04:32 05:51 12:55 16:34 19:59 21:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:33 05:52 12:56 16:34 19:59 21:19
4 Thứ 7 18 Muharram 04:33 05:52 12:56 16:34 19:59 21:18
5 CN 19 Muharram 04:34 05:53 12:56 16:34 19:59 21:18
6 Thứ 2 20 Muharram 04:34 05:53 12:56 16:35 19:59 21:18
7 Thứ 3 21 Muharram 04:35 05:54 12:56 16:35 19:59 21:18
8 Thứ 4 22 Muharram 04:35 05:54 12:56 16:35 19:59 21:17
9 Thứ 5 23 Muharram 04:36 05:55 12:57 16:35 19:59 21:17
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:37 05:55 12:57 16:35 19:58 21:17
11 Thứ 7 25 Muharram 04:37 05:56 12:57 16:35 19:58 21:16
12 CN 26 Muharram 04:38 05:56 12:57 16:36 19:58 21:16
13 Thứ 2 27 Muharram 04:39 05:57 12:57 16:36 19:58 21:16
14 Thứ 3 28 Muharram 04:39 05:57 12:57 16:36 19:57 21:15
15 Thứ 4 29 Muharram 04:40 05:58 12:57 16:36 19:57 21:15
16 Thứ 5 1 Safar 04:41 05:58 12:57 16:36 19:57 21:14
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:42 05:59 12:58 16:36 19:56 21:13
18 Thứ 7 3 Safar 04:42 06:00 12:58 16:36 19:56 21:13
19 CN 4 Safar 04:43 06:00 12:58 16:37 19:55 21:12
20 Thứ 2 5 Safar 04:44 06:01 12:58 16:37 19:55 21:12
21 Thứ 3 6 Safar 04:45 06:01 12:58 16:37 19:54 21:11
22 Thứ 4 7 Safar 04:46 06:02 12:58 16:37 19:54 21:10
23 Thứ 5 8 Safar 04:46 06:03 12:58 16:37 19:53 21:09
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:47 06:03 12:58 16:37 19:53 21:09
25 Thứ 7 10 Safar 04:48 06:04 12:58 16:37 19:52 21:08
26 CN 11 Safar 04:49 06:04 12:58 16:37 19:52 21:07
27 Thứ 2 12 Safar 04:50 06:05 12:58 16:37 19:51 21:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:50 06:06 12:58 16:37 19:50 21:05
29 Thứ 4 14 Safar 04:51 06:06 12:58 16:37 19:50 21:05
30 Thứ 5 15 Safar 04:52 06:07 12:58 16:37 19:49 21:04
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:53 06:08 12:58 16:37 19:48 21:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sultan vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/libya/surt/sultan/calendar.ics