Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Litva · Kauno Apskritis

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Natsyunay

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Vilnius.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Litva là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Natsyunay, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Europe/Vilnius.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:48 04:48 13:28 17:57 22:07 00:01
2 Thứ 5 16 Muharram 02:48 04:49 13:28 17:57 22:07 00:01
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:49 04:49 13:28 17:57 22:07 00:01
4 Thứ 7 18 Muharram 02:49 04:50 13:28 17:57 22:06 00:01
5 CN 19 Muharram 02:50 04:51 13:28 17:57 22:05 00:00
6 Thứ 2 20 Muharram 02:50 04:52 13:29 17:57 22:05 00:00
7 Thứ 3 21 Muharram 02:51 04:53 13:29 17:57 22:04 00:00
8 Thứ 4 22 Muharram 02:51 04:54 13:29 17:57 22:03 00:00
9 Thứ 5 23 Muharram 02:52 04:56 13:29 17:57 22:02 23:59
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:52 04:57 13:29 17:57 22:01 23:59
11 Thứ 7 25 Muharram 02:53 04:58 13:29 17:56 22:01 23:59
12 CN 26 Muharram 02:53 04:59 13:29 17:56 22:00 23:58
13 Thứ 2 27 Muharram 02:54 05:01 13:30 17:56 21:58 23:58
14 Thứ 3 28 Muharram 02:55 05:02 13:30 17:55 21:57 23:58
15 Thứ 4 29 Muharram 02:55 05:03 13:30 17:55 21:56 23:57
16 Thứ 5 1 Safar 02:56 05:05 13:30 17:55 21:55 23:57
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:56 05:06 13:30 17:54 21:54 23:56
18 Thứ 7 3 Safar 02:57 05:08 13:30 17:54 21:52 23:56
19 CN 4 Safar 02:58 05:09 13:30 17:54 21:51 23:55
20 Thứ 2 5 Safar 02:58 05:11 13:30 17:53 21:50 23:55
21 Thứ 3 6 Safar 02:59 05:12 13:30 17:53 21:48 23:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:00 05:14 13:30 17:52 21:47 23:53
23 Thứ 5 8 Safar 03:00 05:16 13:30 17:51 21:45 23:53
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:01 05:17 13:30 17:51 21:43 23:52
25 Thứ 7 10 Safar 03:02 05:19 13:30 17:50 21:42 23:51
26 CN 11 Safar 03:02 05:21 13:30 17:50 21:40 23:51
27 Thứ 2 12 Safar 03:03 05:22 13:30 17:49 21:38 23:50
28 Thứ 3 13 Safar 03:04 05:24 13:30 17:48 21:37 23:49
29 Thứ 4 14 Safar 03:04 05:26 13:30 17:48 21:35 23:48
30 Thứ 5 15 Safar 03:05 05:28 13:30 17:47 21:33 23:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:06 05:29 13:30 17:46 21:31 23:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Natsyunay vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/lithuania/kauno-apskritis/natsyunay/calendar.ics