Đi tới nội dung chính
5 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Rumphi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aaron

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Blantyre.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Aaron, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:08 05:57 11:42 15:01 17:28 18:17
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:08 05:57 11:43 15:01 17:28 18:17
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:09 05:58 11:43 15:01 17:28 18:17
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:09 05:58 11:43 15:01 17:28 18:17
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:09 05:58 11:43 15:01 17:28 18:17
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:09 05:59 11:43 15:01 17:28 18:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:10 05:59 11:43 15:01 17:28 18:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:10 05:59 11:44 15:01 17:28 18:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:10 05:59 11:44 15:02 17:28 18:18
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:10 06:00 11:44 15:02 17:28 18:18
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:11 06:00 11:44 15:02 17:29 18:18
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:11 06:00 11:44 15:02 17:29 18:18
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:11 06:00 11:45 15:02 17:29 18:18
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:11 06:01 11:45 15:02 17:29 18:18
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:12 06:01 11:45 15:03 17:29 18:19
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:12 06:01 11:45 15:03 17:29 18:19
17 Thứ 4 1 Muharram 05:12 06:01 11:45 15:03 17:30 18:19
18 Thứ 5 2 Muharram 05:12 06:02 11:46 15:03 17:30 18:19
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:13 06:02 11:46 15:03 17:30 18:19
20 Thứ 7 4 Muharram 05:13 06:02 11:46 15:04 17:30 18:20
21 CN 5 Muharram 05:13 06:02 11:46 15:04 17:30 18:20
22 Thứ 2 6 Muharram 05:13 06:03 11:47 15:04 17:31 18:20
23 Thứ 3 7 Muharram 05:13 06:03 11:47 15:04 17:31 18:20
24 Thứ 4 8 Muharram 05:14 06:03 11:47 15:04 17:31 18:20
25 Thứ 5 9 Muharram 05:14 06:03 11:47 15:05 17:31 18:21
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:14 06:03 11:47 15:05 17:32 18:21
27 Thứ 7 11 Muharram 05:14 06:04 11:48 15:05 17:32 18:21
28 CN 12 Muharram 05:14 06:04 11:48 15:05 17:32 18:21
29 Thứ 2 13 Muharram 05:15 06:04 11:48 15:06 17:32 18:22
30 Thứ 3 14 Muharram 05:15 06:04 11:48 15:06 17:33 18:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Aaron vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/rumphi/aaron/calendar.ics