Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Rumphi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khozapi Mtonga

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Khozapi Mtonga, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:03 06:06 11:50 15:07 17:34 18:36
2 Thứ 5 16 Muharram 05:03 06:06 11:50 15:07 17:34 18:36
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:06 11:50 15:08 17:34 18:37
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:06 11:50 15:08 17:35 18:37
5 CN 19 Muharram 05:04 06:06 11:50 15:08 17:35 18:37
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:08 17:35 18:37
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:09 17:35 18:38
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:09 17:36 18:38
9 Thứ 5 23 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:09 17:36 18:38
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:09 17:36 18:38
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:06 11:51 15:09 17:36 18:38
12 CN 26 Muharram 05:05 06:06 11:52 15:10 17:37 18:39
13 Thứ 2 27 Muharram 05:05 06:06 11:52 15:10 17:37 18:39
14 Thứ 3 28 Muharram 05:05 06:06 11:52 15:10 17:37 18:39
15 Thứ 4 29 Muharram 05:05 06:06 11:52 15:10 17:37 18:39
16 Thứ 5 1 Safar 05:05 06:06 11:52 15:10 17:38 18:39
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:38 18:39
18 Thứ 7 3 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:38 18:40
19 CN 4 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:38 18:40
20 Thứ 2 5 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:39 18:40
21 Thứ 3 6 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:39 18:40
22 Thứ 4 7 Safar 05:05 06:06 11:52 15:11 17:39 18:40
23 Thứ 5 8 Safar 05:04 06:06 11:52 15:11 17:39 18:40
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:04 06:06 11:52 15:12 17:39 18:41
25 Thứ 7 10 Safar 05:04 06:05 11:52 15:12 17:40 18:41
26 CN 11 Safar 05:04 06:05 11:52 15:12 17:40 18:41
27 Thứ 2 12 Safar 05:04 06:05 11:52 15:12 17:40 18:41
28 Thứ 3 13 Safar 05:04 06:05 11:52 15:12 17:40 18:41
29 Thứ 4 14 Safar 05:04 06:05 11:52 15:12 17:40 18:41
30 Thứ 5 15 Safar 05:04 06:04 11:52 15:12 17:41 18:41
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:04 06:04 11:52 15:12 17:41 18:41

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Khozapi Mtonga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/rumphi/khozapi-mtonga/calendar.ics