Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Rumphi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mudando

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mudando, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:00 06:03 11:47 15:05 17:31 18:34
2 Thứ 5 16 Muharram 05:00 06:03 11:47 15:05 17:32 18:34
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:01 06:03 11:47 15:05 17:32 18:34
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:05 17:32 18:34
5 CN 19 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:06 17:32 18:35
6 Thứ 2 20 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:06 17:33 18:35
7 Thứ 3 21 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:06 17:33 18:35
8 Thứ 4 22 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:06 17:33 18:35
9 Thứ 5 23 Muharram 05:01 06:03 11:48 15:06 17:33 18:36
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:01 06:03 11:49 15:07 17:34 18:36
11 Thứ 7 25 Muharram 05:01 06:03 11:49 15:07 17:34 18:36
12 CN 26 Muharram 05:01 06:03 11:49 15:07 17:34 18:36
13 Thứ 2 27 Muharram 05:02 06:03 11:49 15:07 17:34 18:36
14 Thứ 3 28 Muharram 05:02 06:03 11:49 15:07 17:35 18:36
15 Thứ 4 29 Muharram 05:02 06:03 11:49 15:08 17:35 18:37
16 Thứ 5 1 Safar 05:02 06:03 11:49 15:08 17:35 18:37
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:02 06:03 11:49 15:08 17:35 18:37
18 Thứ 7 3 Safar 05:02 06:03 11:49 15:08 17:36 18:37
19 CN 4 Safar 05:02 06:03 11:50 15:08 17:36 18:37
20 Thứ 2 5 Safar 05:02 06:03 11:50 15:08 17:36 18:37
21 Thứ 3 6 Safar 05:02 06:03 11:50 15:09 17:36 18:38
22 Thứ 4 7 Safar 05:02 06:03 11:50 15:09 17:37 18:38
23 Thứ 5 8 Safar 05:01 06:03 11:50 15:09 17:37 18:38
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:37 18:38
25 Thứ 7 10 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:37 18:38
26 CN 11 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:37 18:38
27 Thứ 2 12 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:38 18:38
28 Thứ 3 13 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:38 18:38
29 Thứ 4 14 Safar 05:01 06:02 11:50 15:09 17:38 18:39
30 Thứ 5 15 Safar 05:01 06:01 11:50 15:09 17:38 18:39
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:01 06:01 11:50 15:09 17:38 18:39

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mudando vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/rumphi/mudando/calendar.ics