Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Malawi · Rumphi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usiska

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Blantyre.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Malawi là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Usiska, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Blantyre.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:47 06:03 11:47 15:05 17:31 18:42
2 Thứ 5 16 Muharram 04:47 06:03 11:47 15:05 17:32 18:43
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:48 06:03 11:47 15:05 17:32 18:43
4 Thứ 7 18 Muharram 04:48 06:03 11:48 15:05 17:32 18:43
5 CN 19 Muharram 04:48 06:03 11:48 15:06 17:32 18:43
6 Thứ 2 20 Muharram 04:48 06:03 11:48 15:06 17:33 18:44
7 Thứ 3 21 Muharram 04:48 06:03 11:48 15:06 17:33 18:44
8 Thứ 4 22 Muharram 04:48 06:03 11:48 15:06 17:33 18:44
9 Thứ 5 23 Muharram 04:48 06:04 11:48 15:06 17:33 18:44
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:07 17:34 18:44
11 Thứ 7 25 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:07 17:34 18:45
12 CN 26 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:07 17:34 18:45
13 Thứ 2 27 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:07 17:34 18:45
14 Thứ 3 28 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:07 17:35 18:45
15 Thứ 4 29 Muharram 04:49 06:04 11:49 15:08 17:35 18:45
16 Thứ 5 1 Safar 04:49 06:04 11:49 15:08 17:35 18:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:49 06:03 11:49 15:08 17:35 18:46
18 Thứ 7 3 Safar 04:49 06:03 11:49 15:08 17:36 18:46
19 CN 4 Safar 04:49 06:03 11:50 15:08 17:36 18:46
20 Thứ 2 5 Safar 04:49 06:03 11:50 15:08 17:36 18:46
21 Thứ 3 6 Safar 04:49 06:03 11:50 15:09 17:36 18:46
22 Thứ 4 7 Safar 04:49 06:03 11:50 15:09 17:36 18:46
23 Thứ 5 8 Safar 04:49 06:03 11:50 15:09 17:37 18:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:49 06:03 11:50 15:09 17:37 18:47
25 Thứ 7 10 Safar 04:49 06:03 11:50 15:09 17:37 18:47
26 CN 11 Safar 04:49 06:02 11:50 15:09 17:37 18:47
27 Thứ 2 12 Safar 04:49 06:02 11:50 15:09 17:38 18:47
28 Thứ 3 13 Safar 04:48 06:02 11:50 15:09 17:38 18:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:48 06:02 11:50 15:09 17:38 18:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:48 06:01 11:50 15:09 17:38 18:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:48 06:01 11:50 15:09 17:38 18:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Usiska vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/malawi/rumphi/usiska/calendar.ics