Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Arhangay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugata

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugata, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:18 05:20 13:19 17:33 21:46 23:19
2 Thứ 5 16 Muharram 02:20 05:20 13:19 17:34 21:46 23:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:22 05:21 13:19 17:34 21:46 23:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:24 05:21 13:19 17:34 21:45 23:16
5 CN 19 Muharram 02:26 05:22 13:19 17:34 21:45 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:28 05:23 13:20 17:34 21:44 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 02:30 05:24 13:20 17:34 21:44 23:14
8 Thứ 4 22 Muharram 02:32 05:24 13:20 17:34 21:43 23:13
9 Thứ 5 23 Muharram 02:35 05:25 13:20 17:34 21:43 23:12
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:37 05:26 13:20 17:34 21:42 23:11
11 Thứ 7 25 Muharram 02:40 05:27 13:20 17:33 21:41 23:09
12 CN 26 Muharram 02:42 05:28 13:21 17:33 21:41 23:08
13 Thứ 2 27 Muharram 02:44 05:29 13:21 17:33 21:40 23:07
14 Thứ 3 28 Muharram 02:47 05:30 13:21 17:33 21:39 23:05
15 Thứ 4 29 Muharram 02:49 05:31 13:21 17:33 21:38 23:04
16 Thứ 5 1 Safar 02:52 05:32 13:21 17:33 21:37 23:02
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:55 05:33 13:21 17:32 21:36 23:01
18 Thứ 7 3 Safar 02:57 05:34 13:21 17:32 21:35 22:59
19 CN 4 Safar 03:00 05:35 13:21 17:32 21:34 22:58
20 Thứ 2 5 Safar 03:02 05:36 13:21 17:32 21:33 22:56
21 Thứ 3 6 Safar 03:05 05:37 13:21 17:31 21:32 22:54
22 Thứ 4 7 Safar 03:07 05:38 13:21 17:31 21:31 22:52
23 Thứ 5 8 Safar 03:10 05:40 13:21 17:31 21:30 22:51
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:13 05:41 13:21 17:30 21:29 22:49
25 Thứ 7 10 Safar 03:15 05:42 13:21 17:30 21:27 22:47
26 CN 11 Safar 03:18 05:43 13:21 17:30 21:26 22:45
27 Thứ 2 12 Safar 03:20 05:44 13:21 17:29 21:25 22:43
28 Thứ 3 13 Safar 03:23 05:46 13:21 17:29 21:23 22:41
29 Thứ 4 14 Safar 03:25 05:47 13:21 17:28 21:22 22:39
30 Thứ 5 15 Safar 03:28 05:48 13:21 17:28 21:21 22:37
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:30 05:49 13:21 17:27 21:19 22:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugata vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/arhangay/bugata/calendar.ics