Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Bulgan

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Unit

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Unit, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 01:22 05:08 13:12 17:30 21:47 23:27
2 Thứ 5 16 Muharram 01:30 05:08 13:13 17:30 21:47 23:26
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 01:35 05:09 13:13 17:30 21:46 23:25
4 Thứ 7 18 Muharram 01:40 05:10 13:13 17:30 21:46 23:25
5 CN 19 Muharram 01:45 05:10 13:13 17:30 21:45 23:24
6 Thứ 2 20 Muharram 01:49 05:11 13:13 17:30 21:45 23:22
7 Thứ 3 21 Muharram 01:53 05:12 13:14 17:30 21:44 23:21
8 Thứ 4 22 Muharram 01:57 05:13 13:14 17:30 21:44 23:20
9 Thứ 5 23 Muharram 02:01 05:14 13:14 17:30 21:43 23:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:04 05:15 13:14 17:30 21:42 23:17
11 Thứ 7 25 Muharram 02:08 05:16 13:14 17:30 21:42 23:16
12 CN 26 Muharram 02:12 05:17 13:14 17:29 21:41 23:15
13 Thứ 2 27 Muharram 02:15 05:18 13:14 17:29 21:40 23:13
14 Thứ 3 28 Muharram 02:19 05:19 13:15 17:29 21:39 23:11
15 Thứ 4 29 Muharram 02:22 05:20 13:15 17:29 21:38 23:10
16 Thứ 5 1 Safar 02:25 05:21 13:15 17:29 21:37 23:08
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:29 05:22 13:15 17:28 21:36 23:06
18 Thứ 7 3 Safar 02:32 05:23 13:15 17:28 21:35 23:05
19 CN 4 Safar 02:35 05:24 13:15 17:28 21:34 23:03
20 Thứ 2 5 Safar 02:38 05:25 13:15 17:28 21:33 23:01
21 Thứ 3 6 Safar 02:42 05:26 13:15 17:27 21:32 22:59
22 Thứ 4 7 Safar 02:45 05:28 13:15 17:27 21:31 22:57
23 Thứ 5 8 Safar 02:48 05:29 13:15 17:27 21:29 22:55
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:51 05:30 13:15 17:26 21:28 22:53
25 Thứ 7 10 Safar 02:54 05:31 13:15 17:26 21:27 22:51
26 CN 11 Safar 02:57 05:32 13:15 17:25 21:25 22:49
27 Thứ 2 12 Safar 03:00 05:34 13:15 17:25 21:24 22:47
28 Thứ 3 13 Safar 03:03 05:35 13:15 17:24 21:22 22:44
29 Thứ 4 14 Safar 03:06 05:36 13:15 17:24 21:21 22:42
30 Thứ 5 15 Safar 03:09 05:38 13:15 17:23 21:19 22:40
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:12 05:39 13:15 17:23 21:18 22:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Unit vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/bulgan/unit/calendar.ics