Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Hovd

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chonga

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chonga, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:37 05:59 14:00 18:16 22:01 00:55
2 Thứ 5 16 Muharram 02:39 05:59 14:00 18:16 22:01 00:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:42 06:00 14:00 18:16 22:01 00:52
4 Thứ 7 18 Muharram 02:45 06:01 14:01 18:16 22:01 00:51
5 CN 19 Muharram 02:48 06:01 14:01 18:16 22:00 00:49
6 Thứ 2 20 Muharram 02:51 06:02 14:01 18:16 22:00 00:48
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 06:03 14:01 18:16 21:59 00:46
8 Thứ 4 22 Muharram 02:57 06:04 14:01 18:16 21:59 00:44
9 Thứ 5 23 Muharram 03:00 06:05 14:01 18:16 21:58 00:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:03 06:05 14:02 18:16 21:58 00:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:06 06:06 14:02 18:16 21:57 00:38
12 CN 26 Muharram 03:09 06:07 14:02 18:16 21:56 00:36
13 Thứ 2 27 Muharram 03:12 06:08 14:02 18:15 21:56 00:34
14 Thứ 3 28 Muharram 03:15 06:09 14:02 18:15 21:55 00:32
15 Thứ 4 29 Muharram 03:18 06:10 14:02 18:15 21:54 00:29
16 Thứ 5 1 Safar 03:21 06:11 14:02 18:15 21:53 00:27
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:24 06:12 14:02 18:15 21:52 00:25
18 Thứ 7 3 Safar 03:27 06:13 14:02 18:14 21:52 00:23
19 CN 4 Safar 03:30 06:15 14:03 18:14 21:51 00:20
20 Thứ 2 5 Safar 03:32 06:16 14:03 18:14 21:50 00:18
21 Thứ 3 6 Safar 03:35 06:17 14:03 18:14 21:49 00:15
22 Thứ 4 7 Safar 03:38 06:18 14:03 18:13 21:47 00:13
23 Thứ 5 8 Safar 03:41 06:19 14:03 18:13 21:46 00:11
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:44 06:20 14:03 18:12 21:45 00:08
25 Thứ 7 10 Safar 03:47 06:22 14:03 18:12 21:44 00:06
26 CN 11 Safar 03:50 06:23 14:03 18:12 21:43 00:03
27 Thứ 2 12 Safar 03:52 06:24 14:03 18:11 21:42 00:01
28 Thứ 3 13 Safar 03:55 06:25 14:03 18:11 21:40 23:58
29 Thứ 4 14 Safar 03:58 06:27 14:03 18:10 21:39 23:56
30 Thứ 5 15 Safar 04:01 06:28 14:03 18:10 21:38 23:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:03 06:29 14:03 18:09 21:36 23:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chonga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/hovd/chonga/calendar.ics