Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Hovd

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dörgön

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Dörgön, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:33 05:52 13:53 18:09 21:54 00:46
2 Thứ 5 16 Muharram 02:35 05:53 13:53 18:09 21:54 00:45
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:38 05:54 13:54 18:09 21:54 00:44
4 Thứ 7 18 Muharram 02:41 05:54 13:54 18:09 21:53 00:42
5 CN 19 Muharram 02:43 05:55 13:54 18:09 21:53 00:41
6 Thứ 2 20 Muharram 02:46 05:56 13:54 18:09 21:53 00:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:49 05:56 13:54 18:09 21:52 00:38
8 Thứ 4 22 Muharram 02:52 05:57 13:54 18:09 21:52 00:36
9 Thứ 5 23 Muharram 02:55 05:58 13:55 18:09 21:51 00:34
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:58 05:59 13:55 18:09 21:51 00:32
11 Thứ 7 25 Muharram 03:01 06:00 13:55 18:09 21:50 00:30
12 CN 26 Muharram 03:04 06:01 13:55 18:09 21:49 00:28
13 Thứ 2 27 Muharram 03:07 06:02 13:55 18:08 21:49 00:26
14 Thứ 3 28 Muharram 03:09 06:03 13:55 18:08 21:48 00:24
15 Thứ 4 29 Muharram 03:12 06:04 13:55 18:08 21:47 00:21
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 06:05 13:56 18:08 21:46 00:19
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 06:06 13:56 18:08 21:45 00:17
18 Thứ 7 3 Safar 03:21 06:07 13:56 18:07 21:44 00:15
19 CN 4 Safar 03:24 06:08 13:56 18:07 21:43 00:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:27 06:09 13:56 18:07 21:42 00:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:30 06:10 13:56 18:07 21:41 00:08
22 Thứ 4 7 Safar 03:33 06:12 13:56 18:06 21:40 00:05
23 Thứ 5 8 Safar 03:35 06:13 13:56 18:06 21:39 00:03
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:38 06:14 13:56 18:06 21:38 00:00
25 Thứ 7 10 Safar 03:41 06:15 13:56 18:05 21:37 23:58
26 CN 11 Safar 03:44 06:16 13:56 18:05 21:36 23:55
27 Thứ 2 12 Safar 03:47 06:18 13:56 18:04 21:35 23:53
28 Thứ 3 13 Safar 03:49 06:19 13:56 18:04 21:33 23:50
29 Thứ 4 14 Safar 03:52 06:20 13:56 18:03 21:32 23:48
30 Thứ 5 15 Safar 03:55 06:21 13:56 18:03 21:31 23:45
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:57 06:23 13:56 18:02 21:29 23:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Dörgön vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/hovd/dorgon/calendar.ics