Đi tới nội dung chính
29 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buural

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Buural, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:36 04:53 13:00 17:18 21:36 23:19
2 Thứ 5 16 Muharram 02:36 04:54 13:00 17:18 21:36 23:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:36 04:55 13:00 17:18 21:36 23:17
4 Thứ 7 18 Muharram 02:37 04:56 13:00 17:18 21:35 23:16
5 CN 19 Muharram 01:09 04:56 13:01 17:18 21:35 23:15
6 Thứ 2 20 Muharram 01:19 04:57 13:01 17:18 21:34 23:14
7 Thứ 3 21 Muharram 01:26 04:58 13:01 17:18 21:34 23:13
8 Thứ 4 22 Muharram 01:32 04:59 13:01 17:18 21:33 23:11
9 Thứ 5 23 Muharram 01:37 05:00 13:01 17:18 21:32 23:10
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:42 05:00 13:01 17:18 21:32 23:09
11 Thứ 7 25 Muharram 01:46 05:01 13:02 17:17 21:31 23:07
12 CN 26 Muharram 01:50 05:02 13:02 17:17 21:30 23:06
13 Thứ 2 27 Muharram 01:54 05:03 13:02 17:17 21:29 23:04
14 Thứ 3 28 Muharram 01:58 05:04 13:02 17:17 21:28 23:02
15 Thứ 4 29 Muharram 02:02 05:06 13:02 17:17 21:27 23:01
16 Thứ 5 1 Safar 02:06 05:07 13:02 17:17 21:26 22:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:10 05:08 13:02 17:16 21:25 22:57
18 Thứ 7 3 Safar 02:13 05:09 13:02 17:16 21:24 22:55
19 CN 4 Safar 02:17 05:10 13:02 17:16 21:23 22:53
20 Thứ 2 5 Safar 02:20 05:11 13:02 17:15 21:22 22:51
21 Thứ 3 6 Safar 02:24 05:12 13:02 17:15 21:21 22:49
22 Thứ 4 7 Safar 02:27 05:14 13:03 17:15 21:19 22:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:30 05:15 13:03 17:14 21:18 22:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:34 05:16 13:03 17:14 21:17 22:43
25 Thứ 7 10 Safar 02:37 05:17 13:03 17:14 21:16 22:41
26 CN 11 Safar 02:40 05:19 13:03 17:13 21:14 22:39
27 Thứ 2 12 Safar 02:43 05:20 13:03 17:13 21:13 22:37
28 Thứ 3 13 Safar 02:46 05:21 13:03 17:12 21:11 22:34
29 Thứ 4 14 Safar 02:49 05:23 13:03 17:12 21:10 22:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:52 05:24 13:03 17:11 21:08 22:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:55 05:25 13:03 17:10 21:07 22:28

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buural vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/buural/calendar.ics