Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chulutu

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Chulutu, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:30 04:49 12:57 17:16 21:06 23:17
2 Thứ 5 16 Muharram 02:30 04:49 12:57 17:16 21:05 00:48
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:30 04:50 12:58 17:16 21:05 00:40
4 Thứ 7 18 Muharram 02:31 04:51 12:58 17:16 21:05 00:34
5 CN 19 Muharram 02:31 04:51 12:58 17:16 21:04 00:29
6 Thứ 2 20 Muharram 02:32 04:52 12:58 17:16 21:04 00:25
7 Thứ 3 21 Muharram 02:32 04:53 12:58 17:16 21:03 00:21
8 Thứ 4 22 Muharram 02:33 04:54 12:58 17:16 21:03 00:17
9 Thứ 5 23 Muharram 02:33 04:55 12:59 17:16 21:02 00:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:34 04:56 12:59 17:16 21:02 00:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:34 04:57 12:59 17:16 21:01 00:06
12 CN 26 Muharram 01:13 04:58 12:59 17:16 21:00 00:03
13 Thứ 2 27 Muharram 01:24 04:59 12:59 17:15 21:00 00:00
14 Thứ 3 28 Muharram 01:31 05:00 12:59 17:15 20:59 23:56
15 Thứ 4 29 Muharram 01:38 05:01 12:59 17:15 20:58 23:53
16 Thứ 5 1 Safar 01:43 05:02 12:59 17:15 20:57 23:50
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:49 05:03 13:00 17:14 20:56 23:46
18 Thứ 7 3 Safar 01:53 05:04 13:00 17:14 20:55 23:43
19 CN 4 Safar 01:58 05:05 13:00 17:14 20:54 23:40
20 Thứ 2 5 Safar 02:02 05:07 13:00 17:14 20:53 23:37
21 Thứ 3 6 Safar 02:07 05:08 13:00 17:13 20:52 23:34
22 Thứ 4 7 Safar 02:11 05:09 13:00 17:13 20:51 23:31
23 Thứ 5 8 Safar 02:15 05:10 13:00 17:12 20:50 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:19 05:12 13:00 17:12 20:48 23:24
25 Thứ 7 10 Safar 02:22 05:13 13:00 17:12 20:47 23:21
26 CN 11 Safar 02:26 05:14 13:00 17:11 20:46 23:18
27 Thứ 2 12 Safar 02:30 05:15 13:00 17:11 20:44 23:15
28 Thứ 3 13 Safar 02:33 05:17 13:00 17:10 20:43 23:12
29 Thứ 4 14 Safar 02:36 05:18 13:00 17:10 20:42 23:09
30 Thứ 5 15 Safar 02:40 05:20 13:00 17:09 20:40 23:06
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:43 05:21 13:00 17:08 20:39 23:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chulutu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/chulutu/calendar.ics