Đi tới nội dung chính
10 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ibing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Ibing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 01:43 04:58 12:57 17:12 20:55 23:45
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 01:39 04:58 12:57 17:12 20:56 23:48
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 01:34 04:57 12:57 17:13 20:57 23:51
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 01:29 04:56 12:57 17:13 20:58 23:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 01:24 04:56 12:57 17:13 20:58 23:57
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 01:17 04:55 12:57 17:14 20:59 00:00
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:07 04:55 12:58 17:14 21:00 00:03
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:32 04:54 12:58 17:15 21:01 00:05
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:32 04:54 12:58 17:15 21:02 00:08
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:32 04:54 12:58 17:15 21:02 00:11
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:32 04:53 12:58 17:16 21:03 00:14
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:32 04:53 12:59 17:16 21:04 00:16
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:32 04:53 12:59 17:16 21:04 00:18
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:33 04:53 12:59 17:17 21:05 00:21
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:33 04:53 12:59 17:17 21:06 00:23
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:33 04:53 12:59 17:17 21:06 00:25
17 Thứ 4 1 Muharram 02:33 04:53 13:00 17:18 21:06 00:27
18 Thứ 5 2 Muharram 02:33 04:53 13:00 17:18 21:07 00:28
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:33 04:53 13:00 17:18 21:07 00:29
20 Thứ 7 4 Muharram 02:33 04:53 13:00 17:18 21:08 00:30
21 CN 5 Muharram 02:34 04:53 13:00 17:19 21:08 00:31
22 Thứ 2 6 Muharram 02:34 04:53 13:01 17:19 21:08 00:31
23 Thứ 3 7 Muharram 02:34 04:54 13:01 17:19 21:08 00:31
24 Thứ 4 8 Muharram 02:34 04:54 13:01 17:19 21:08 00:31
25 Thứ 5 9 Muharram 02:34 04:54 13:01 17:19 21:08 00:30
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:35 04:55 13:02 17:20 21:08 00:29
27 Thứ 7 11 Muharram 02:35 04:55 13:02 17:20 21:08 00:28
28 CN 12 Muharram 02:35 04:55 13:02 17:20 21:08 00:26
29 Thứ 2 13 Muharram 02:36 04:56 13:02 17:20 21:08 00:25
30 Thứ 3 14 Muharram 02:36 04:57 13:02 17:20 21:08 00:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ibing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/ibing/calendar.ics