Đi tới nội dung chính
25 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Selenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Iro

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Iro, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:32 04:49 12:57 17:16 21:35 23:20
2 Thứ 5 16 Muharram 02:33 04:50 12:57 17:16 21:35 23:19
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:33 04:51 12:57 17:16 21:35 23:18
4 Thứ 7 18 Muharram 02:33 04:51 12:58 17:16 21:34 23:17
5 CN 19 Muharram 02:34 04:52 12:58 17:16 21:34 23:16
6 Thứ 2 20 Muharram 02:34 04:53 12:58 17:16 21:33 23:15
7 Thứ 3 21 Muharram 02:35 04:54 12:58 17:16 21:33 23:14
8 Thứ 4 22 Muharram 01:07 04:55 12:58 17:16 21:32 23:12
9 Thứ 5 23 Muharram 01:19 04:55 12:58 17:16 21:31 23:11
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 01:26 04:56 12:59 17:15 21:31 23:10
11 Thứ 7 25 Muharram 01:32 04:57 12:59 17:15 21:30 23:08
12 CN 26 Muharram 01:38 04:58 12:59 17:15 21:29 23:06
13 Thứ 2 27 Muharram 01:43 04:59 12:59 17:15 21:28 23:05
14 Thứ 3 28 Muharram 01:48 05:00 12:59 17:15 21:27 23:03
15 Thứ 4 29 Muharram 01:52 05:01 12:59 17:15 21:26 23:01
16 Thứ 5 1 Safar 01:56 05:03 12:59 17:14 21:25 22:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:00 05:04 12:59 17:14 21:24 22:58
18 Thứ 7 3 Safar 02:04 05:05 13:00 17:14 21:23 22:56
19 CN 4 Safar 02:08 05:06 13:00 17:14 21:22 22:54
20 Thứ 2 5 Safar 02:12 05:07 13:00 17:13 21:21 22:52
21 Thứ 3 6 Safar 02:16 05:08 13:00 17:13 21:20 22:50
22 Thứ 4 7 Safar 02:19 05:10 13:00 17:13 21:18 22:47
23 Thứ 5 8 Safar 02:23 05:11 13:00 17:12 21:17 22:45
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:26 05:12 13:00 17:12 21:16 22:43
25 Thứ 7 10 Safar 02:30 05:13 13:00 17:11 21:14 22:41
26 CN 11 Safar 02:33 05:15 13:00 17:11 21:13 22:39
27 Thứ 2 12 Safar 02:36 05:16 13:00 17:10 21:11 22:37
28 Thứ 3 13 Safar 02:40 05:17 13:00 17:10 21:10 22:34
29 Thứ 4 14 Safar 02:43 05:19 13:00 17:09 21:08 22:32
30 Thứ 5 15 Safar 02:46 05:20 13:00 17:09 21:07 22:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:49 05:21 13:00 17:08 21:05 22:27

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Iro vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/selenge/iro/calendar.ics