Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Harmod

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Harmod, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Ulaanbaatar.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:29 05:46 13:57 18:17 22:08 00:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:29 05:47 13:57 18:17 22:08 00:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:30 05:48 13:57 18:17 22:07 00:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:30 05:48 13:58 18:17 22:07 00:18
5 CN 19 Muharram 03:30 05:49 13:58 18:17 22:06 00:18
6 Thứ 2 20 Muharram 03:31 05:50 13:58 18:17 22:06 00:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:31 05:51 13:58 18:17 22:05 01:47
8 Thứ 4 22 Muharram 03:32 05:52 13:58 18:17 22:05 01:37
9 Thứ 5 23 Muharram 03:32 05:53 13:58 18:17 22:04 01:31
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:33 05:54 13:59 18:17 22:04 01:25
11 Thứ 7 25 Muharram 03:33 05:55 13:59 18:16 22:03 01:20
12 CN 26 Muharram 03:34 05:56 13:59 18:16 22:02 01:15
13 Thứ 2 27 Muharram 03:34 05:57 13:59 18:16 22:01 01:11
14 Thứ 3 28 Muharram 03:35 05:58 13:59 18:16 22:01 01:07
15 Thứ 4 29 Muharram 02:14 05:59 13:59 18:16 22:00 01:03
16 Thứ 5 1 Safar 02:26 06:00 13:59 18:15 21:59 00:59
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:34 06:01 13:59 18:15 21:58 00:55
18 Thứ 7 3 Safar 02:40 06:02 14:00 18:15 21:57 00:51
19 CN 4 Safar 02:46 06:03 14:00 18:15 21:56 00:48
20 Thứ 2 5 Safar 02:52 06:05 14:00 18:14 21:55 00:44
21 Thứ 3 6 Safar 02:57 06:06 14:00 18:14 21:54 00:41
22 Thứ 4 7 Safar 03:02 06:07 14:00 18:13 21:52 00:37
23 Thứ 5 8 Safar 03:06 06:08 14:00 18:13 21:51 00:34
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:11 06:10 14:00 18:13 21:50 00:31
25 Thứ 7 10 Safar 03:15 06:11 14:00 18:12 21:49 00:27
26 CN 11 Safar 03:19 06:12 14:00 18:12 21:47 00:24
27 Thứ 2 12 Safar 03:23 06:14 14:00 18:11 21:46 00:21
28 Thứ 3 13 Safar 03:27 06:15 14:00 18:11 21:45 00:17
29 Thứ 4 14 Safar 03:30 06:17 14:00 18:10 21:43 00:14
30 Thứ 5 15 Safar 03:34 06:18 14:00 18:10 21:42 00:11
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:37 06:19 14:00 18:09 21:40 00:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Harmod vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/harmod/calendar.ics