Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mông Cổ · Uvs

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ulaangom

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Hovd.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mông Cổ là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ulaangom, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Hovd.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:28 04:47 12:56 17:15 21:04 23:15
2 Thứ 5 16 Muharram 02:28 04:47 12:56 17:15 21:04 23:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:29 04:48 12:56 17:15 21:04 00:45
4 Thứ 7 18 Muharram 02:29 04:49 12:56 17:15 21:04 00:37
5 CN 19 Muharram 02:30 04:50 12:56 17:15 21:03 00:31
6 Thứ 2 20 Muharram 02:30 04:50 12:57 17:15 21:03 00:27
7 Thứ 3 21 Muharram 02:31 04:51 12:57 17:15 21:02 00:22
8 Thứ 4 22 Muharram 02:31 04:52 12:57 17:15 21:02 00:18
9 Thứ 5 23 Muharram 02:31 04:53 12:57 17:14 21:01 00:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:32 04:54 12:57 17:14 21:00 00:10
11 Thứ 7 25 Muharram 02:32 04:55 12:57 17:14 21:00 00:07
12 CN 26 Muharram 01:02 04:56 12:57 17:14 20:59 00:03
13 Thứ 2 27 Muharram 01:18 04:57 12:58 17:14 20:58 23:59
14 Thứ 3 28 Muharram 01:27 04:58 12:58 17:14 20:57 23:56
15 Thứ 4 29 Muharram 01:34 04:59 12:58 17:14 20:57 23:53
16 Thứ 5 1 Safar 01:40 05:00 12:58 17:13 20:56 23:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 01:45 05:01 12:58 17:13 20:55 23:46
18 Thứ 7 3 Safar 01:50 05:02 12:58 17:13 20:54 23:43
19 CN 4 Safar 01:55 05:04 12:58 17:12 20:53 23:40
20 Thứ 2 5 Safar 02:00 05:05 12:58 17:12 20:52 23:36
21 Thứ 3 6 Safar 02:04 05:06 12:58 17:12 20:51 23:33
22 Thứ 4 7 Safar 02:08 05:07 12:58 17:11 20:49 23:30
23 Thứ 5 8 Safar 02:12 05:09 12:58 17:11 20:48 23:27
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:16 05:10 12:58 17:11 20:47 23:24
25 Thứ 7 10 Safar 02:20 05:11 12:58 17:10 20:46 23:21
26 CN 11 Safar 02:23 05:12 12:58 17:10 20:44 23:17
27 Thứ 2 12 Safar 02:27 05:14 12:58 17:09 20:43 23:14
28 Thứ 3 13 Safar 02:31 05:15 12:58 17:09 20:42 23:11
29 Thứ 4 14 Safar 02:34 05:16 12:58 17:08 20:40 23:08
30 Thứ 5 15 Safar 02:38 05:18 12:58 17:08 20:39 23:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 02:41 05:19 12:58 17:07 20:37 23:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ulaangom vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mongolia/uvs/ulaangom/calendar.ics