Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Maputo Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sameçane

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sameçane, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:29 06:36 11:54 14:53 17:12 18:20
2 Thứ 5 16 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:53 17:13 18:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:53 17:13 18:20
4 Thứ 7 18 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:54 17:13 18:21
5 CN 19 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:54 17:14 18:21
6 Thứ 2 20 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:54 17:14 18:21
7 Thứ 3 21 Muharram 05:29 06:36 11:55 14:55 17:15 18:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:29 06:36 11:56 14:55 17:15 18:22
9 Thứ 5 23 Muharram 05:29 06:36 11:56 14:55 17:15 18:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:29 06:36 11:56 14:56 17:16 18:23
11 Thứ 7 25 Muharram 05:29 06:36 11:56 14:56 17:16 18:23
12 CN 26 Muharram 05:29 06:36 11:56 14:57 17:17 18:24
13 Thứ 2 27 Muharram 05:29 06:35 11:56 14:57 17:17 18:24
14 Thứ 3 28 Muharram 05:29 06:35 11:56 14:57 17:18 18:24
15 Thứ 4 29 Muharram 05:28 06:35 11:57 14:58 17:18 18:25
16 Thứ 5 1 Safar 05:28 06:35 11:57 14:58 17:18 18:25
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:28 06:35 11:57 14:58 17:19 18:25
18 Thứ 7 3 Safar 05:28 06:34 11:57 14:59 17:19 18:26
19 CN 4 Safar 05:28 06:34 11:57 14:59 17:20 18:26
20 Thứ 2 5 Safar 05:27 06:34 11:57 15:00 17:20 18:27
21 Thứ 3 6 Safar 05:27 06:33 11:57 15:00 17:21 18:27
22 Thứ 4 7 Safar 05:27 06:33 11:57 15:00 17:21 18:27
23 Thứ 5 8 Safar 05:26 06:33 11:57 15:01 17:22 18:28
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:26 06:32 11:57 15:01 17:22 18:28
25 Thứ 7 10 Safar 05:26 06:32 11:57 15:01 17:23 18:28
26 CN 11 Safar 05:25 06:31 11:57 15:02 17:23 18:29
27 Thứ 2 12 Safar 05:25 06:31 11:57 15:02 17:23 18:29
28 Thứ 3 13 Safar 05:25 06:30 11:57 15:03 17:24 18:30
29 Thứ 4 14 Safar 05:24 06:30 11:57 15:03 17:24 18:30
30 Thứ 5 15 Safar 05:24 06:29 11:57 15:03 17:25 18:30
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:23 06:29 11:57 15:04 17:25 18:31

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sameçane vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/maputo/samecane/calendar.ics