Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugaio

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Bugaio, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:08 06:13 11:42 14:50 17:12 18:16
2 Thứ 5 16 Muharram 05:08 06:13 11:42 14:50 17:12 18:17
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:08 06:13 11:43 14:50 17:12 18:17
4 Thứ 7 18 Muharram 05:08 06:13 11:43 14:51 17:13 18:17
5 CN 19 Muharram 05:09 06:13 11:43 14:51 17:13 18:17
6 Thứ 2 20 Muharram 05:09 06:13 11:43 14:51 17:13 18:18
7 Thứ 3 21 Muharram 05:09 06:13 11:43 14:52 17:14 18:18
8 Thứ 4 22 Muharram 05:09 06:13 11:43 14:52 17:14 18:18
9 Thứ 5 23 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:52 17:14 18:19
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:52 17:15 18:19
11 Thứ 7 25 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:53 17:15 18:19
12 CN 26 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:53 17:15 18:19
13 Thứ 2 27 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:53 17:16 18:20
14 Thứ 3 28 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:54 17:16 18:20
15 Thứ 4 29 Muharram 05:09 06:13 11:44 14:54 17:16 18:20
16 Thứ 5 1 Safar 05:08 06:12 11:45 14:54 17:17 18:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:08 06:12 11:45 14:55 17:17 18:21
18 Thứ 7 3 Safar 05:08 06:12 11:45 14:55 17:17 18:21
19 CN 4 Safar 05:08 06:12 11:45 14:55 17:18 18:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:08 06:12 11:45 14:55 17:18 18:22
21 Thứ 3 6 Safar 05:08 06:11 11:45 14:56 17:18 18:22
22 Thứ 4 7 Safar 05:08 06:11 11:45 14:56 17:19 18:22
23 Thứ 5 8 Safar 05:07 06:11 11:45 14:56 17:19 18:23
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:07 06:10 11:45 14:57 17:20 18:23
25 Thứ 7 10 Safar 05:07 06:10 11:45 14:57 17:20 18:23
26 CN 11 Safar 05:07 06:10 11:45 14:57 17:20 18:23
27 Thứ 2 12 Safar 05:06 06:09 11:45 14:57 17:21 18:24
28 Thứ 3 13 Safar 05:06 06:09 11:45 14:57 17:21 18:24
29 Thứ 4 14 Safar 05:06 06:09 11:45 14:58 17:21 18:24
30 Thứ 5 15 Safar 05:06 06:08 11:45 14:58 17:22 18:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:05 06:08 11:45 14:58 17:22 18:25

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugaio vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/bugaio/calendar.ics