Đi tới nội dung chính
30 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Codobe

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Codobe, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:08 06:13 11:42 14:50 17:12 18:16
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:08 06:13 11:42 14:50 17:12 18:16
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:09 06:13 11:43 14:50 17:12 18:16
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:09 06:14 11:43 14:50 17:12 18:16
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:09 06:14 11:43 14:50 17:12 18:16
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:10 06:15 11:43 14:50 17:12 18:17
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:10 06:15 11:43 14:50 17:12 18:17
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:10 06:15 11:44 14:50 17:12 18:17
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:11 06:16 11:44 14:50 17:12 18:17
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:11 06:16 11:44 14:50 17:12 18:17
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:11 06:16 11:44 14:50 17:12 18:17
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:12 06:17 11:44 14:51 17:12 18:17
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:12 06:17 11:45 14:51 17:12 18:17
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:12 06:17 11:45 14:51 17:12 18:17
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:12 06:18 11:45 14:51 17:12 18:17
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:13 06:18 11:45 14:51 17:12 18:18
17 Thứ 4 1 Muharram 05:13 06:18 11:45 14:51 17:13 18:18
18 Thứ 5 2 Muharram 05:13 06:18 11:46 14:51 17:13 18:18
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:13 06:19 11:46 14:52 17:13 18:18
20 Thứ 7 4 Muharram 05:14 06:19 11:46 14:52 17:13 18:18
21 CN 5 Muharram 05:14 06:19 11:46 14:52 17:13 18:19
22 Thứ 2 6 Muharram 05:14 06:19 11:46 14:52 17:14 18:19
23 Thứ 3 7 Muharram 05:14 06:20 11:47 14:53 17:14 18:19
24 Thứ 4 8 Muharram 05:14 06:20 11:47 14:53 17:14 18:19
25 Thứ 5 9 Muharram 05:15 06:20 11:47 14:53 17:14 18:20
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:15 06:20 11:47 14:53 17:15 18:20
27 Thứ 7 11 Muharram 05:15 06:20 11:48 14:54 17:15 18:20
28 CN 12 Muharram 05:15 06:20 11:48 14:54 17:15 18:20
29 Thứ 2 13 Muharram 05:15 06:20 11:48 14:54 17:15 18:21
30 Thứ 3 14 Muharram 05:15 06:21 11:48 14:54 17:16 18:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Codobe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/codobe/calendar.ics