Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Goenge

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Goenge, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:04 06:21 11:48 14:53 17:32 18:15
2 Thứ 5 16 Muharram 05:04 06:21 11:48 14:54 17:32 18:15
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:04 06:21 11:48 14:54 17:32 18:16
4 Thứ 7 18 Muharram 05:04 06:21 11:48 14:54 17:32 18:16
5 CN 19 Muharram 05:04 06:21 11:48 14:54 17:33 18:16
6 Thứ 2 20 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:55 17:33 18:17
7 Thứ 3 21 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:55 17:33 18:17
8 Thứ 4 22 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:55 17:34 18:17
9 Thứ 5 23 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:56 17:34 18:18
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:56 17:34 18:18
11 Thứ 7 25 Muharram 05:04 06:21 11:49 14:56 17:35 18:18
12 CN 26 Muharram 05:04 06:21 11:50 14:57 17:35 18:18
13 Thứ 2 27 Muharram 05:04 06:21 11:50 14:57 17:36 18:19
14 Thứ 3 28 Muharram 05:04 06:21 11:50 14:57 17:36 18:19
15 Thứ 4 29 Muharram 05:04 06:20 11:50 14:58 17:36 18:19
16 Thứ 5 1 Safar 05:04 06:20 11:50 14:58 17:37 18:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:04 06:20 11:50 14:58 17:37 18:20
18 Thứ 7 3 Safar 05:03 06:20 11:50 14:59 17:37 18:20
19 CN 4 Safar 05:03 06:20 11:50 14:59 17:38 18:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:03 06:19 11:50 14:59 17:38 18:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:03 06:19 11:50 14:59 17:38 18:21
22 Thứ 4 7 Safar 05:03 06:19 11:50 15:00 17:39 18:22
23 Thứ 5 8 Safar 05:03 06:19 11:50 15:00 17:39 18:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:02 06:18 11:50 15:00 17:39 18:22
25 Thứ 7 10 Safar 05:02 06:18 11:50 15:01 17:40 18:22
26 CN 11 Safar 05:02 06:18 11:50 15:01 17:40 18:23
27 Thứ 2 12 Safar 05:02 06:17 11:50 15:01 17:41 18:23
28 Thứ 3 13 Safar 05:01 06:17 11:50 15:01 17:41 18:23
29 Thứ 4 14 Safar 05:01 06:16 11:50 15:02 17:41 18:24
30 Thứ 5 15 Safar 05:01 06:16 11:50 15:02 17:42 18:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:00 06:15 11:50 15:02 17:42 18:24

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Goenge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/goenge/calendar.ics