Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grudja

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Maputo.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Grudja, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:01 06:19 11:48 14:55 17:16 18:30
2 Thứ 5 16 Muharram 05:01 06:19 11:48 14:55 17:17 18:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:01 06:19 11:48 14:55 17:17 18:31
4 Thứ 7 18 Muharram 05:01 06:19 11:48 14:56 17:17 18:31
5 CN 19 Muharram 05:01 06:19 11:48 14:56 17:18 18:31
6 Thứ 2 20 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:56 17:18 18:32
7 Thứ 3 21 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:56 17:18 18:32
8 Thứ 4 22 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:57 17:19 18:32
9 Thứ 5 23 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:57 17:19 18:32
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:57 17:19 18:33
11 Thứ 7 25 Muharram 05:01 06:19 11:49 14:58 17:20 18:33
12 CN 26 Muharram 05:01 06:19 11:50 14:58 17:20 18:33
13 Thứ 2 27 Muharram 05:01 06:19 11:50 14:58 17:20 18:34
14 Thứ 3 28 Muharram 05:01 06:19 11:50 14:59 17:21 18:34
15 Thứ 4 29 Muharram 05:01 06:19 11:50 14:59 17:21 18:34
16 Thứ 5 1 Safar 05:01 06:19 11:50 14:59 17:21 18:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:01 06:18 11:50 14:59 17:22 18:35
18 Thứ 7 3 Safar 05:01 06:18 11:50 15:00 17:22 18:35
19 CN 4 Safar 05:01 06:18 11:50 15:00 17:22 18:35
20 Thứ 2 5 Safar 05:01 06:18 11:50 15:00 17:23 18:36
21 Thứ 3 6 Safar 05:00 06:18 11:50 15:01 17:23 18:36
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:17 11:50 15:01 17:24 18:36
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:17 11:50 15:01 17:24 18:36
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:00 06:17 11:50 15:01 17:24 18:37
25 Thứ 7 10 Safar 05:00 06:16 11:50 15:02 17:25 18:37
26 CN 11 Safar 04:59 06:16 11:50 15:02 17:25 18:37
27 Thứ 2 12 Safar 04:59 06:16 11:50 15:02 17:25 18:37
28 Thứ 3 13 Safar 04:59 06:15 11:50 15:02 17:26 18:38
29 Thứ 4 14 Safar 04:59 06:15 11:50 15:03 17:26 18:38
30 Thứ 5 15 Safar 04:58 06:14 11:50 15:03 17:26 18:38
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:58 06:14 11:50 15:03 17:27 18:38

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Grudja vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/grudja/calendar.ics