Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guenge

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Guenge, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:11 11:45 14:56 17:35 18:18
2 Thứ 5 16 Muharram 04:56 06:12 11:45 14:56 17:36 18:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:56 06:12 11:45 14:56 17:36 18:19
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:56 17:36 18:19
5 CN 19 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:57 17:36 18:19
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:57 17:37 18:19
7 Thứ 3 21 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:57 17:37 18:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:58 17:37 18:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:56 06:12 11:46 14:58 17:38 18:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:56 06:12 11:47 14:58 17:38 18:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:56 06:12 11:47 14:58 17:38 18:21
12 CN 26 Muharram 04:56 06:12 11:47 14:59 17:39 18:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:56 06:12 11:47 14:59 17:39 18:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:56 06:11 11:47 14:59 17:39 18:21
15 Thứ 4 29 Muharram 04:56 06:11 11:47 14:59 17:39 18:22
16 Thứ 5 1 Safar 04:56 06:11 11:47 15:00 17:40 18:22
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:56 06:11 11:47 15:00 17:40 18:22
18 Thứ 7 3 Safar 04:56 06:11 11:47 15:00 17:40 18:23
19 CN 4 Safar 04:56 06:11 11:47 15:01 17:41 18:23
20 Thứ 2 5 Safar 04:56 06:11 11:48 15:01 17:41 18:23
21 Thứ 3 6 Safar 04:56 06:10 11:48 15:01 17:41 18:23
22 Thứ 4 7 Safar 04:56 06:10 11:48 15:01 17:42 18:24
23 Thứ 5 8 Safar 04:55 06:10 11:48 15:01 17:42 18:24
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:55 06:10 11:48 15:02 17:42 18:24
25 Thứ 7 10 Safar 04:55 06:09 11:48 15:02 17:42 18:24
26 CN 11 Safar 04:55 06:09 11:48 15:02 17:43 18:24
27 Thứ 2 12 Safar 04:55 06:09 11:48 15:02 17:43 18:25
28 Thứ 3 13 Safar 04:55 06:08 11:48 15:03 17:43 18:25
29 Thứ 4 14 Safar 04:54 06:08 11:48 15:03 17:44 18:25
30 Thứ 5 15 Safar 04:54 06:08 11:48 15:03 17:44 18:25
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:54 06:07 11:48 15:03 17:44 18:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Guenge vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/guenge/calendar.ics