Đi tới nội dung chính
14 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mapinga

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Mapinga, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 05:06 06:11 11:39 14:46 17:07 18:12
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 05:06 06:11 11:39 14:46 17:07 18:12
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 05:07 06:12 11:39 14:46 17:07 18:12
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 05:07 06:12 11:40 14:46 17:07 18:12
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 05:07 06:13 11:40 14:46 17:07 18:12
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 05:08 06:13 11:40 14:46 17:07 18:12
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 05:08 06:13 11:40 14:46 17:07 18:12
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 05:08 06:14 11:40 14:46 17:07 18:12
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 05:09 06:14 11:40 14:46 17:07 18:12
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 05:09 06:14 11:41 14:46 17:07 18:12
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 05:09 06:15 11:41 14:46 17:07 18:12
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 05:10 06:15 11:41 14:46 17:07 18:12
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 05:10 06:15 11:41 14:46 17:07 18:13
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 05:10 06:16 11:41 14:46 17:07 18:13
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 05:10 06:16 11:42 14:46 17:07 18:13
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 05:11 06:16 11:42 14:47 17:07 18:13
17 Thứ 4 1 Muharram 05:11 06:17 11:42 14:47 17:08 18:13
18 Thứ 5 2 Muharram 05:11 06:17 11:42 14:47 17:08 18:13
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 05:11 06:17 11:43 14:47 17:08 18:14
20 Thứ 7 4 Muharram 05:12 06:17 11:43 14:47 17:08 18:14
21 CN 5 Muharram 05:12 06:18 11:43 14:47 17:08 18:14
22 Thứ 2 6 Muharram 05:12 06:18 11:43 14:48 17:09 18:14
23 Thứ 3 7 Muharram 05:12 06:18 11:43 14:48 17:09 18:14
24 Thứ 4 8 Muharram 05:13 06:18 11:44 14:48 17:09 18:15
25 Thứ 5 9 Muharram 05:13 06:18 11:44 14:48 17:09 18:15
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:13 06:18 11:44 14:49 17:10 18:15
27 Thứ 7 11 Muharram 05:13 06:19 11:44 14:49 17:10 18:15
28 CN 12 Muharram 05:13 06:19 11:44 14:49 17:10 18:16
29 Thứ 2 13 Muharram 05:13 06:19 11:45 14:49 17:10 18:16
30 Thứ 3 14 Muharram 05:13 06:19 11:45 14:50 17:11 18:16

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapinga vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/mapinga/calendar.ics