Đi tới nội dung chính
15 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nova Chamba

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nova Chamba, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:59 06:16 11:44 14:51 17:30 18:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:59 06:16 11:44 14:52 17:30 18:14
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:59 06:16 11:45 14:52 17:30 18:14
4 Thứ 7 18 Muharram 04:59 06:16 11:45 14:52 17:31 18:14
5 CN 19 Muharram 04:59 06:16 11:45 14:52 17:31 18:14
6 Thứ 2 20 Muharram 04:59 06:16 11:45 14:53 17:31 18:15
7 Thứ 3 21 Muharram 04:59 06:16 11:45 14:53 17:32 18:15
8 Thứ 4 22 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:53 17:32 18:15
9 Thứ 5 23 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:54 17:32 18:16
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:54 17:33 18:16
11 Thứ 7 25 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:54 17:33 18:16
12 CN 26 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:55 17:33 18:16
13 Thứ 2 27 Muharram 04:59 06:16 11:46 14:55 17:34 18:17
14 Thứ 3 28 Muharram 04:59 06:15 11:46 14:55 17:34 18:17
15 Thứ 4 29 Muharram 04:59 06:15 11:46 14:55 17:34 18:17
16 Thứ 5 1 Safar 04:59 06:15 11:47 14:56 17:35 18:18
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:59 06:15 11:47 14:56 17:35 18:18
18 Thứ 7 3 Safar 04:59 06:15 11:47 14:56 17:35 18:18
19 CN 4 Safar 04:59 06:15 11:47 14:57 17:36 18:19
20 Thứ 2 5 Safar 04:59 06:14 11:47 14:57 17:36 18:19
21 Thứ 3 6 Safar 04:58 06:14 11:47 14:57 17:36 18:19
22 Thứ 4 7 Safar 04:58 06:14 11:47 14:58 17:37 18:19
23 Thứ 5 8 Safar 04:58 06:14 11:47 14:58 17:37 18:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:58 06:13 11:47 14:58 17:38 18:20
25 Thứ 7 10 Safar 04:58 06:13 11:47 14:58 17:38 18:20
26 CN 11 Safar 04:57 06:13 11:47 14:59 17:38 18:21
27 Thứ 2 12 Safar 04:57 06:12 11:47 14:59 17:38 18:21
28 Thứ 3 13 Safar 04:57 06:12 11:47 14:59 17:39 18:21
29 Thứ 4 14 Safar 04:56 06:11 11:47 14:59 17:39 18:21
30 Thứ 5 15 Safar 04:56 06:11 11:47 15:00 17:39 18:22
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:56 06:11 11:47 15:00 17:40 18:22

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nova Chamba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/nova-chamba/calendar.ics