Đi tới nội dung chính
16 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Mozambique · Sofala Province

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rupia

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Mozambique là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Rupia, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Maputo.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:55 06:12 11:42 14:49 17:28 18:12
2 Thứ 5 16 Muharram 04:56 06:12 11:42 14:50 17:29 18:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:56 06:12 11:42 14:50 17:29 18:12
4 Thứ 7 18 Muharram 04:56 06:13 11:42 14:50 17:29 18:12
5 CN 19 Muharram 04:56 06:13 11:43 14:51 17:29 18:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:56 06:13 11:43 14:51 17:30 18:13
7 Thứ 3 21 Muharram 04:56 06:13 11:43 14:51 17:30 18:13
8 Thứ 4 22 Muharram 04:56 06:13 11:43 14:52 17:30 18:13
9 Thứ 5 23 Muharram 04:56 06:13 11:43 14:52 17:31 18:14
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:56 06:12 11:43 14:52 17:31 18:14
11 Thứ 7 25 Muharram 04:56 06:12 11:43 14:52 17:31 18:14
12 CN 26 Muharram 04:56 06:12 11:44 14:53 17:32 18:15
13 Thứ 2 27 Muharram 04:56 06:12 11:44 14:53 17:32 18:15
14 Thứ 3 28 Muharram 04:56 06:12 11:44 14:53 17:32 18:15
15 Thứ 4 29 Muharram 04:56 06:12 11:44 14:54 17:33 18:16
16 Thứ 5 1 Safar 04:56 06:12 11:44 14:54 17:33 18:16
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:56 06:12 11:44 14:54 17:33 18:16
18 Thứ 7 3 Safar 04:56 06:11 11:44 14:54 17:34 18:16
19 CN 4 Safar 04:56 06:11 11:44 14:55 17:34 18:17
20 Thứ 2 5 Safar 04:55 06:11 11:44 14:55 17:34 18:17
21 Thứ 3 6 Safar 04:55 06:11 11:44 14:55 17:35 18:17
22 Thứ 4 7 Safar 04:55 06:11 11:44 14:56 17:35 18:18
23 Thứ 5 8 Safar 04:55 06:10 11:45 14:56 17:35 18:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:55 06:10 11:45 14:56 17:36 18:18
25 Thứ 7 10 Safar 04:55 06:10 11:45 14:56 17:36 18:18
26 CN 11 Safar 04:54 06:09 11:45 14:57 17:36 18:19
27 Thứ 2 12 Safar 04:54 06:09 11:45 14:57 17:37 18:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:54 06:09 11:45 14:57 17:37 18:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:53 06:08 11:45 14:57 17:37 18:19
30 Thứ 5 15 Safar 04:53 06:08 11:45 14:58 17:38 18:20
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:53 06:07 11:44 14:58 17:38 18:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rupia vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/mozambique/sofala/rupia/calendar.ics