Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Irrawaddy

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sigaing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Sigaing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:15 05:37 12:12 15:35 18:48 20:05
2 Thứ 5 16 Muharram 04:15 05:37 12:13 15:35 18:48 20:05
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:16 05:38 12:13 15:35 18:48 20:05
4 Thứ 7 18 Muharram 04:16 05:38 12:13 15:35 18:48 20:05
5 CN 19 Muharram 04:16 05:38 12:13 15:35 18:48 20:05
6 Thứ 2 20 Muharram 04:17 05:38 12:13 15:35 18:48 20:05
7 Thứ 3 21 Muharram 04:17 05:39 12:14 15:35 18:48 20:05
8 Thứ 4 22 Muharram 04:18 05:39 12:14 15:35 18:48 20:05
9 Thứ 5 23 Muharram 04:18 05:39 12:14 15:35 18:48 20:05
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:18 05:40 12:14 15:35 18:48 20:05
11 Thứ 7 25 Muharram 04:19 05:40 12:14 15:35 18:48 20:05
12 CN 26 Muharram 04:19 05:40 12:14 15:34 18:48 20:04
13 Thứ 2 27 Muharram 04:20 05:41 12:14 15:34 18:48 20:04
14 Thứ 3 28 Muharram 04:20 05:41 12:15 15:34 18:48 20:04
15 Thứ 4 29 Muharram 04:21 05:41 12:15 15:34 18:48 20:04
16 Thứ 5 1 Safar 04:21 05:42 12:15 15:33 18:48 20:04
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:22 05:42 12:15 15:33 18:48 20:03
18 Thứ 7 3 Safar 04:22 05:43 12:15 15:33 18:47 20:03
19 CN 4 Safar 04:23 05:43 12:15 15:32 18:47 20:03
20 Thứ 2 5 Safar 04:23 05:43 12:15 15:32 18:47 20:02
21 Thứ 3 6 Safar 04:24 05:44 12:15 15:32 18:47 20:02
22 Thứ 4 7 Safar 04:24 05:44 12:15 15:31 18:47 20:02
23 Thứ 5 8 Safar 04:25 05:44 12:15 15:31 18:46 20:01
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:25 05:45 12:15 15:30 18:46 20:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:25 05:45 12:15 15:30 18:46 20:00
26 CN 11 Safar 04:26 05:45 12:15 15:29 18:45 20:00
27 Thứ 2 12 Safar 04:26 05:46 12:15 15:29 18:45 19:59
28 Thứ 3 13 Safar 04:27 05:46 12:15 15:28 18:45 19:59
29 Thứ 4 14 Safar 04:27 05:46 12:15 15:27 18:44 19:58
30 Thứ 5 15 Safar 04:28 05:47 12:15 15:27 18:44 19:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:28 05:47 12:15 15:26 18:44 19:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sigaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/irrawaddy/sigaing/calendar.ics