Đi tới nội dung chính
24 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Kachin State

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hkinmung

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hkinmung, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:49 05:15 12:03 15:23 19:09 19:58
2 Thứ 5 16 Muharram 03:49 05:15 12:03 15:23 19:09 19:58
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:50 05:16 12:04 15:23 19:09 19:58
4 Thứ 7 18 Muharram 03:50 05:16 12:04 15:24 19:09 19:58
5 CN 19 Muharram 03:51 05:17 12:04 15:24 19:09 19:58
6 Thứ 2 20 Muharram 03:51 05:17 12:04 15:24 19:09 19:57
7 Thứ 3 21 Muharram 03:52 05:17 12:04 15:24 19:09 19:57
8 Thứ 4 22 Muharram 03:52 05:18 12:04 15:25 19:09 19:57
9 Thứ 5 23 Muharram 03:53 05:18 12:05 15:25 19:09 19:57
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:53 05:19 12:05 15:25 19:09 19:57
11 Thứ 7 25 Muharram 03:54 05:19 12:05 15:26 19:09 19:57
12 CN 26 Muharram 03:54 05:19 12:05 15:26 19:09 19:56
13 Thứ 2 27 Muharram 03:55 05:20 12:05 15:26 19:08 19:56
14 Thứ 3 28 Muharram 03:55 05:20 12:05 15:27 19:08 19:56
15 Thứ 4 29 Muharram 03:56 05:21 12:05 15:27 19:08 19:55
16 Thứ 5 1 Safar 03:57 05:21 12:06 15:27 19:08 19:55
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:57 05:22 12:06 15:27 19:07 19:55
18 Thứ 7 3 Safar 03:58 05:22 12:06 15:28 19:07 19:54
19 CN 4 Safar 03:58 05:22 12:06 15:28 19:07 19:54
20 Thứ 2 5 Safar 03:59 05:23 12:06 15:28 19:06 19:53
21 Thứ 3 6 Safar 04:00 05:23 12:06 15:28 19:06 19:53
22 Thứ 4 7 Safar 04:00 05:24 12:06 15:29 19:06 19:53
23 Thứ 5 8 Safar 04:01 05:24 12:06 15:29 19:05 19:52
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:02 05:25 12:06 15:29 19:05 19:51
25 Thứ 7 10 Safar 04:02 05:25 12:06 15:29 19:04 19:51
26 CN 11 Safar 04:03 05:26 12:06 15:29 19:04 19:50
27 Thứ 2 12 Safar 04:04 05:26 12:06 15:30 19:03 19:50
28 Thứ 3 13 Safar 04:04 05:27 12:06 15:30 19:03 19:49
29 Thứ 4 14 Safar 04:05 05:27 12:06 15:30 19:02 19:49
30 Thứ 5 15 Safar 04:05 05:27 12:06 15:30 19:02 19:48
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:06 05:28 12:06 15:30 19:01 19:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hkinmung vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/kachin-state/hkinmung/calendar.ics