Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Magwe

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hingudaing

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Hingudaing, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:09 05:33 12:14 15:34 18:54 20:13
2 Thứ 5 16 Muharram 04:10 05:34 12:14 15:34 18:54 20:13
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:10 05:34 12:14 15:34 18:54 20:13
4 Thứ 7 18 Muharram 04:10 05:34 12:14 15:34 18:54 20:13
5 CN 19 Muharram 04:11 05:35 12:15 15:34 18:54 20:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:11 05:35 12:15 15:34 18:54 20:13
7 Thứ 3 21 Muharram 04:12 05:35 12:15 15:34 18:54 20:13
8 Thứ 4 22 Muharram 04:12 05:36 12:15 15:34 18:54 20:13
9 Thứ 5 23 Muharram 04:13 05:36 12:15 15:33 18:54 20:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:13 05:36 12:15 15:33 18:54 20:12
11 Thứ 7 25 Muharram 04:14 05:37 12:15 15:33 18:54 20:12
12 CN 26 Muharram 04:14 05:37 12:16 15:33 18:54 20:12
13 Thứ 2 27 Muharram 04:15 05:38 12:16 15:33 18:54 20:12
14 Thứ 3 28 Muharram 04:15 05:38 12:16 15:32 18:54 20:12
15 Thứ 4 29 Muharram 04:16 05:38 12:16 15:32 18:54 20:11
16 Thứ 5 1 Safar 04:16 05:39 12:16 15:32 18:53 20:11
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:17 05:39 12:16 15:31 18:53 20:11
18 Thứ 7 3 Safar 04:17 05:39 12:16 15:31 18:53 20:10
19 CN 4 Safar 04:18 05:40 12:16 15:31 18:53 20:10
20 Thứ 2 5 Safar 04:18 05:40 12:16 15:30 18:53 20:10
21 Thứ 3 6 Safar 04:19 05:41 12:16 15:30 18:52 20:09
22 Thứ 4 7 Safar 04:19 05:41 12:16 15:29 18:52 20:09
23 Thứ 5 8 Safar 04:20 05:41 12:17 15:30 18:52 20:08
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:20 05:42 12:17 15:30 18:51 20:08
25 Thứ 7 10 Safar 04:21 05:42 12:17 15:30 18:51 20:07
26 CN 11 Safar 04:21 05:42 12:17 15:31 18:51 20:07
27 Thứ 2 12 Safar 04:22 05:43 12:17 15:31 18:50 20:06
28 Thứ 3 13 Safar 04:23 05:43 12:17 15:31 18:50 20:06
29 Thứ 4 14 Safar 04:23 05:44 12:17 15:31 18:49 20:05
30 Thứ 5 15 Safar 04:24 05:44 12:16 15:32 18:49 20:05
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:24 05:44 12:16 15:32 18:49 20:04

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Hingudaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/magwe/hingudaing/calendar.ics