Đi tới nội dung chính
8 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Myanmar · Mandalay

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sinluaing

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Yangon.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Myanmar là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sinluaing, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Asia/Yangon.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:04 05:28 12:07 15:24 18:47 20:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:04 05:28 12:08 15:24 18:47 20:06
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:04 05:28 12:08 15:25 18:48 20:06
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:04 05:28 12:08 15:25 18:48 20:07
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:08 15:26 18:48 20:07
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:08 15:26 18:49 20:08
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:03 05:27 12:08 15:27 18:49 20:08
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:09 15:27 18:50 20:09
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:09 15:28 18:50 20:09
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:09 15:28 18:50 20:10
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:09 15:28 18:51 20:10
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:09 15:29 18:51 20:10
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:10 15:29 18:51 20:11
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:10 15:30 18:52 20:11
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:10 15:30 18:52 20:12
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:03 05:28 12:10 15:30 18:52 20:12
17 Thứ 4 1 Muharram 04:03 05:28 12:10 15:31 18:52 20:12
18 Thứ 5 2 Muharram 04:04 05:28 12:11 15:31 18:53 20:12
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:04 05:29 12:11 15:31 18:53 20:13
20 Thứ 7 4 Muharram 04:04 05:29 12:11 15:31 18:53 20:13
21 CN 5 Muharram 04:04 05:29 12:11 15:32 18:53 20:13
22 Thứ 2 6 Muharram 04:04 05:29 12:11 15:32 18:54 20:13
23 Thứ 3 7 Muharram 04:05 05:29 12:12 15:32 18:54 20:14
24 Thứ 4 8 Muharram 04:05 05:30 12:12 15:32 18:54 20:14
25 Thứ 5 9 Muharram 04:05 05:30 12:12 15:32 18:54 20:14
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:05 05:30 12:12 15:32 18:54 20:14
27 Thứ 7 11 Muharram 04:06 05:31 12:13 15:33 18:55 20:14
28 CN 12 Muharram 04:06 05:31 12:13 15:33 18:55 20:14
29 Thứ 2 13 Muharram 04:06 05:31 12:13 15:33 18:55 20:14
30 Thứ 3 14 Muharram 04:07 05:31 12:13 15:33 18:55 20:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sinluaing vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/myanmar/mandalay/sinluaing/calendar.ics